2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAxit Aminoethansulinic / Cysteamine
Chống oxy hoáEU ✓

Axit Aminoethansulinic / Cysteamine

AMINOETHANESULFINIC ACID

Aminoethanesulfinic acid là một chất khử mạnh với khả năng chống oxy hóa vượt trội, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da chuyên sâu. Chất này hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do và bảo vệ độ nguyên vẹn của các phân tử da. Nó đặc biệt hiệu quả trong công thức chống lão hóa và làm sáng da nhờ tính chất khử mạnh mẽ.

Cấu trúc phân tử AMINOETHANESULFINIC ACID

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C2H7NO2S

Khối lượng phân tử

109.15 g/mol

Tên IUPAC

2-aminoethanesulfinic acid

CAS

300-84-5

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phê duyệt trong EU như một chất phụ

Tổng quan

Aminoethanesulfinic acid (còn gọi là cysteamine) là một hợp chất chứa sulfur với khả năng chống oxy hóa và khử mạnh mẽ. Đây là một trong những chất khử hiệu quả nhất có sẵn trong công nghệ mỹ phẩm hiện đại. Chất này đặc biệt phổ biến trong các dòng sản phẩm chống lão hóa cao cấp và serum làm sáng da chuyên sâu. Chất này hoạt động bằng cách cung cấp nhóm thiol (-SH) tự do, có khả năng trung hòa các gốc tự do và bảo vệ các phân tử thiết yếu khác trong da. Nó cũng có thể tham gia vào các phản ứng redox quan trọng, giúp bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường và stress oxy hóa.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do
  • Làm sáng da và cải thiện độ đồng đều của tone da
  • Hỗ trợ sản xuất collagen và giảm nếp nhăn
  • Giảm viêm và kích ứng, calmming hiệu quả
  • Tăng cường hiệu quả của các chất chống oxy hóa khác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở da nhạy cảm, nên patch test trước
  • Nồng độ cao có thể gây khô da, cần kết hợp với moisturizer
  • Có thể gây mùi lưu huỳnh nhẹ, ảnh hưởng đến cảm nhận của sản phẩm

Cơ chế hoạt động

Aminoethanesulfinic acid hoạt động thông qua cơ chế khử trực tiếp, nơi nhóm thiol của nó tặng điện tử cho các gốc tự do, trung hòa chúng và ngăn chặn sự tổn thương tế bào da. Chất này cũng giúp tái tạo và tăng cường hoạt động của các chất chống oxy hóa khác như vitamin C và vitamin E, tạo ra một hệ thống phòng vệ đa tầng. Ngoài ra, cysteamine có khả năng kích thích sản xuất glutathione—một trong những chất chống oxy hóa mạnh nhất của cơ thể. Điều này dẫn đến sự cải thiện rõ rệt về độ sáng da, làm mờ các vết thâm và tăng cường sức sống tự nhiên của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy cysteamine có hiệu quả trong việc giảm thiểu độc tố oxy hóa và cải thiện các dấu hiệu lão hóa trên da. Một số công bố chỉ ra rằng các công thức chứa cysteamine có thể giảm nếp nhăn, cải thiện độ đàn hồi da và làm sáng tone da sau 4-12 tuần sử dụng thường xuyên. Nhiều bằng sáng chế và bài báo khoa học công bố rằng cysteamine là một chất khử có hiệu quả cao hơn nhiều chất chống oxy hóa truyền thống khác, đặc biệt là khi được kết hợp với các thành phần bổ sung như niacinamide hoặc hyaluronic acid.

Cách Axit Aminoethansulinic / Cysteamine tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Axit Aminoethansulinic / Cysteamine

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 2% tùy theo loại công thức (serum, mask, toner). Các công thức mạnh nhất thường chứa 1-2%, trong khi toner nhẹ nhàng chứa 0.5-1%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

1-2 lần mỗi ngày, tùy theo độ nhạy cảm của da. Bắt đầu với 2-3 lần mỗi tuần để cho da thích nghi

Công dụng:

Chống oxy hoá

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1NiacinamideEWG 1Natri HyaluronateEWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl PeroxideHYDROGEN PEROXIDE

So sánh với thành phần khác

Axit Aminoethansulinic / CysteaminevsVITAMIN C (L-ASCORBIC ACID)

Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh mẽ, nhưng cysteamine ổn định hơn và khỏe khoắn hơn ở pH cao hơn. Vitamin C hiệu quả hơn trong việc làm sáng ngay lập tức, trong khi cysteamine cung cấp bảo vệ sâu hơn.

Axit Aminoethansulinic / CysteaminevsNIACINAMIDE

Niacinamide chủ yếu tập trung vào cải thiện rào cản da và kiểm soát dầu, trong khi cysteamine chuyên về chống oxy hóa và làm sáng. Chúng hoạt động trên các cơ chế khác nhau.

Axit Aminoethansulinic / CysteaminevsFERULIC ACID

Ferulic acid là chất chống oxy hóa thực vật nhẹ nhàng, trong khi cysteamine là một chất khử mạnh mẽ từ axit amin. Ferulic acid phù hợp hơn cho da nhạy cảm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmetics and Toiletries MagazinePersonal Care Product CouncilCosIng Database (European Commission)
  • Antioxidants in Cosmetics: Mechanism and Applications— Journal of Cosmetic Dermatology
  • Cysteamine and Derivatives as Skin Lightening Agents— Cosmetics & Toiletries
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission

CAS: 300-84-5 · PubChem: 107812

Bạn có biết?

Cysteamine là tiền thân của glutathione, được gọi là 'anh hùng chống lão hóa' bên trong cơ thể - nó có thể kích thích sản xuất glutathione của da!

Nước hoa và một số sản phẩm khác cũng sử dụng cysteamine vì khả năng của nó trong việc phân rã các liên kết sulfur trong các phân tử mùi hương!

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE