2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnBenzyl Glycol
KhácEU ✓

Benzyl Glycol

BENZYL GLYCOL

Benzyl Glycol là một chất dung môi tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da. Nó có khả năng hòa tan tốt các thành phần hoạt tính và giúp cải thiện độ thẩm thấu của các sản phẩm. Thành phần này an toàn, ổn định và thường xuất hiện ở nồng độ thấp trong các công thức chăm sóc da, toner và serum. Benzyl Glycol còn sở hữu tính kháng khuẩn nhẹ và giúp bảo quản mỹ phẩm hiệu quả.

Cấu trúc phân tử BENZYL GLYCOL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C9H12O2

Khối lượng phân tử

152.19 g/mol

Tên IUPAC

2-phenylmethoxyethanol

CAS

622-08-2

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Benzyl Glycol được phê duyệt sử dụng tro

Tổng quan

Benzyl Glycol là một chất dung môi đa chức năng thuộc nhóm glycol, có công thức hóa học C₆H₅CH₂OCH₂CH₂OH. Nó thường xuất hiện trong các sản phẩm skincare hiện đại như serum, toner, essence và kem dưỡng ẩm. Chất này giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan trong nước, cải thiện độ mỏng nhẹ của công thức và tăng cảm giác sử dụng. Benzyl Glycol có đặc điểm hơi bay hơi, tạo cảm giác mát lạnh khi thoa lên da. Nồng độ sử dụng thường từ 1-3% trong các sản phẩm, đủ an toàn cho da hàng ngày.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần hoạt tính
  • Cải thiện độ thẩm thấu và tính thẩm thấu của các chất khác
  • Tính kháng khuẩn nhẹ giúp bảo vệ da
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng da nhạy cảm
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá liều
  • Có khả năng gây dị ứng contact ở một số người

Cơ chế hoạt động

Benzyl Glycol hoạt động như một dung môi unipollar, có thể hòa tan cả thành phần dầu (lipophilic) và nước (hydrophilic). Khi thoa lên da, nó giúp các thành phần hoạt tính đi sâu vào lớp biểu bì và thượng bì. Tính bay hơi của nó tạo hiệu ứng làm mát và giúp da cảm thấy sống động. Ngoài ra, Benzyl Glycol có khả năng kháng khuẩn nhẹ và giúp ổn định công thức mỹ phẩm, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ CIR Panel (Cosmetics Ingredients Review) xác nhận an toàn của Benzyl Glycol ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm. Một số nghiên cứu cho thấy nó có tác dụng kháng khuẩn tương tự Phenoxyethanol nhưng ít gây kích ứng hơn. Các thử nghiệm in vitro và in vivo đều chứng minh rằng ở nồng độ 1-3%, Benzyl Glycol không gây kích ứng da đáng kể và không gây độc tính hệ thống.

Cách Benzyl Glycol tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Benzyl Glycol

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-3% trong các sản phẩm skincare

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl Peroxide

So sánh với thành phần khác

Benzyl GlycolvsPROPYLENE GLYCOL

Cả hai đều là dung môi glycol, nhưng Benzyl Glycol ít gây kích ứng hơn và có tính bay hơi cao hơn

Benzyl GlycolvsPHENOXYETHANOL

Cả hai có tính kháng khuẩn và dung môi, nhưng Benzyl Glycol có hồ sơ an toàn tốt hơn

Benzyl GlycolvsGLYCERIN

Glycerin chủ yếu là chất dưỡng ẩm, Benzyl Glycol là dung môi với tính bay hơi

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetics Ingredients Review (CIR) PanelInternational Journal of Cosmetic ScienceECHA (European Chemicals Agency)Personal Care Products Council
  • Safety Assessment of Benzyl Glycol as Used in Cosmetics— Cosmetics Ingredients Review
  • Volatile Glycols in Personal Care: Safety and Efficacy— International Journal of Cosmetic Science

CAS: 622-08-2 · EC: 210-719-3 · PubChem: 12141

Bạn có biết?

Benzyl Glycol được phát triển lần đầu tiên như một chất dung môi bền vững hơn phenoxyethanol vào những năm 2000

Cảm giác mát lạnh của Benzyl Glycol xuất phát từ khả năng bay hơi nhanh của nó, giống như cảm giác khi thoa cồn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Benzyl Glycol

Sephora

SUPERMASK - The Mud Mask

Có theo dõi giá
Nacomi

Nacomi Krem Intens N Nawilżający

Có theo dõi giá
MASCARILLA SOS HIDRANTE E ILUMINADIRA
luckylily

MASCARILLA SOS HIDRANTE E ILUMINADIRA

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE