2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnOxit Chromium Thủy Hóa (CI 77289)
KhácEU ✓

Oxit Chromium Thủy Hóa (CI 77289)

CI 77289

CI 77289 là một chất màu khoáng vô cơ được chiết xuất từ oxit chromium thủy hóa, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da. Thành phần này có khả năng tạo ra các sắc độ xanh lá cây đến xám-xanh tự nhiên và bền vững, không dễ phai màu dưới tác động của ánh nắng và nhiệt độ. Được kiểm định an toàn bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm toàn cầu, nó không gây kích ứng da khi sử dụng với nồng độ thích hợp. Thành phần này thường được kết hợp với các chất bổ trợ khác để tăng cường độ bám dính và hiệu suất màu sắc trên da.

Cấu trúc phân tử CI 77289

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

Cr2H4O5

Khối lượng phân tử

188.02 g/mol

Tên IUPAC

bis(chromium(3+));tris(oxygen(2-));dihydrate

CAS

1308-14-1 / 12001-99-9

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU phê duyệt sử dụng CI 77289 trong mỹ p

Tổng quan

CI 77289, hay còn gọi là chromic oxide hydrated, là một chất màu khoáng vô cơ được sinh ra từ quá trình oxi hóa của chromium. Nó được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp mỹ phẩm để tạo ra các sắc xanh lá cây, xanh dương và xám tự nhiên, đặc biệt là trong các sản phẩm trang điểm mắt, bột phấn, và nền tảng. Chất này có độ ổn định cao, không dễ phai màu dưới tác động của ánh nắng, nhiệt độ, và độ pH khác nhau. Với kích thước hạt mịn và khả năng tán xạ ánh sáng tốt, CI 77289 giúp các sản phẩm trang điểm có độ bám dính vượt trội và hiệu suất màu sắc ấn tượng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu sắc tự nhiên và bền lâu không phai màu
  • An toàn cho da, không gây dị ứng ở người bình thường
  • Không phát sinh mutagenic hay carcinogenic ở nồng độ cosmetic
  • Tương thích với hầu hết các loại da và công thức mỹ phẩm
  • Cung cấp độ che phủ tốt với lượng nhỏ

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu tiếp xúc trực tiếp với da nhạy cảm
  • Không nên nuốt hoặc hít phải bột, cần tránh tiếp xúc với mắt
  • Tiềm ẩn rủi ro ở nồng độ rất cao trong môi trường công nghiệp, nhưng an toàn ở nồng độ cosmetic

Cơ chế hoạt động

CI 77289 hoạt động như một chất tô màu vật lý, không phát sinh phản ứng hóa học trên da. Các hạt oxit chromium thủy hóa rất nhỏ phủ lên bề mặt da và các lớp sừng, phản chiếu và tán xạ ánh sáng để tạo ra màu sắc mong muốn. Nhờ cấu trúc khoáng chắc chắn, các hạt này không bị hấp thu vào da mà chỉ nằm trên bề mặt, giúp sản phẩm giữ màu lâu dài mà không gây tích lũy độc tính.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu độc lập được công bố trên Journal of Cosmetic Science và được kiểm định bởi các cơ quan như FDA và EFSA đều kết luận rằng CI 77289 là an toàn để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm. Các thí nghiệm độc tính cấp tính, mạn tính, và gây kích ứng da đều cho kết quả âm tính ở nồng độ cosmetic tiêu chuẩn. Không có bằng chứng khoa học cho thấy CI 77289 có tác dụng gây ung thư, gây đột biến gen, hoặc tích lũy độc tính trên cơ thể người khi sử dụng thông thường.

Cách Oxit Chromium Thủy Hóa (CI 77289) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Oxit Chromium Thủy Hóa (CI 77289)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Nồng độ sử dụng thông thường trong mỹ phẩm từ 0,5% đến 5%, tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu suất màu mong muốn. Trong các sản phẩm trang điểm mắt, nó thường chiếm 1-3% công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày mà không có hạn chế

Công dụng:

Chất tạo màu

Kết hợp tốt với

Oxit sắt đỏ (Iron Oxide Red)EWG 1Oxit sắt (Iron Oxide Yellow)EWG 1CI 77499Mica (Khoáng chất lấp lánh)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Oxit Chromium Thủy Hóa (CI 77289)vsCI 77491 (Iron Oxides Red)

CI 77289 tạo màu xanh/xám, trong khi CI 77491 tạo màu đỏ/vàng. CI 77289 có tính ổn định cao hơn dưới tác động UV, nhưng CI 77491 được sử dụng rộng rãi hơn trong trang điểm

Oxit Chromium Thủy Hóa (CI 77289)vsMica

CI 77289 cung cấp màu sắc opaque và che phủ tốt, Mica cung cấp effect bóng và nhấp nháy. Kết hợp cả hai giúp tăng cường hiệu suất thẩm mỹ

Oxit Chromium Thủy Hóa (CI 77289)vsCI 77499 (Iron Oxides Black)

CI 77289 tạo màu xanh nhạt, CI 77499 tạo màu đen/xám. Cả hai có tính ổn định tương đương, thường được sử dụng cùng nhau để tạo các tông màu phức tạp

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosIng - European Commission Cosmetic Ingredients DatabaseFDA Color Additives Status ListInternational Journal of ToxicologyEnvironmental Working Group (EWG) Skin Deep Database
  • Safety Assessment of Chromium Compounds in Cosmetics— Journal of Cosmetic Science
  • CosIng Database - CI 77289— European Commission
  • Color Additives Approved for Food and Cosmetic Use— U.S. Food and Drug Administration
  • Inorganic Pigments in Cosmetic Formulations— Cosmetics Journal

CAS: 1308-14-1 / 12001-99-9 · EC: 215-158-8 / - · PubChem: 22504267

Bạn có biết?

CI 77289 được phát hiện và sử dụng từ thời cổ đại bởi người Ai Cập trong các sơn và trang điểm, mặc dù chúng ta chỉ hiểu rõ bản chất hóa học của nó từ thế kỷ 19

Chromium oxide cũng được sử dụng để tạo ra những viên đá quý giả (synthetic emerald) có màu xanh lục tuyệt đẹp, đây là ứng dụng khác ngoài mỹ phẩm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Oxit Chromium Thủy Hóa (CI 77289)

Vaccine Covid-19

Gucci

House of Gucci

Vaccine

Sản phẩm chứa Oxit Chromium Thủy Hóa (CI 77289)

Sombra
Unknown

Sombra

Có theo dõi giá
Flamazing   NAIL POLISH COLECTION
Unknown

Flamazing NAIL POLISH COLECTION

Có theo dõi giá
DELIPLUS ACTIVE GLOW PRIMER
Deliplus

DELIPLUS ACTIVE GLOW PRIMER

Có theo dõi giá
Ginvera

Balinese Shower Scrub Lemongrass & Frangipani

Có theo dõi giá
Mask
Unknown

Mask

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE