2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPrussian Blue (Lam Phổ Xanh)
KhácEU ✓

Prussian Blue (Lam Phổ Xanh)

CI 77510

CI 77510 là một chất màu khoáng được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để tạo sắc xanh lam đặc trưng. Đây là ferric ferrocyanide, một hợp chất vô cơ ổn định có lịch sử sử dụng lâu dài trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. Chất này an toàn và được các cơ quan quản lý thế giới chấp thuận cho sử dụng trong mỹ phẩm. CI 77510 thường được tìm thấy trong các sản phẩm như phấn mắt, eyeliner và các sản phẩm trang điểm khác.

Cấu trúc phân tử CI 77510

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H4Fe2N7

Khối lượng phân tử

285.83 g/mol

Tên IUPAC

azanium;iron(2+);iron(3+);hexacyanide

CAS

14038-43-8 / 12240-15-2 / 25869-00-5

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

CI 77510 được phê duyệt trong EU theo An

Tổng quan

CI 77510, hay Prussian Blue (Ferric Ferrocyanide), là một chất màu khoáng tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm toàn cầu. Nó là một trong những chất màu xanh được tin cậy nhất nhờ vào độ ổn định hóa học vượt trội và an toàn đã được chứng minh qua nhiều thập kỷ sử dụng. Chất này có khả năng tạo ra các sắc thái xanh lam đẹp mắt từ nhạt đến đậm, tùy thuộc vào nồng độ sử dụng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu xanh lam bền, không p褪 màu trong các công thức mỹ phẩm
  • Ổn định hóa học cao, không phản ứng với các thành phần khác
  • An toàn cho da, được chứng thực bởi các nghiên cứu độc lập
  • Không gây kích ứng hoặc dị ứng đối với hầu hết người tiêu dùng
  • Giúp tăng độ bền màu của các sản phẩm trang điểm

Cơ chế hoạt động

Prussian Blue hoạt động như một chất màu vô cơ bằng cách phản chiếu và hấp thụ ánh sáng ở các bước sóng nhất định. Khi được phân tán trong các công thức mỹ phẩm, các hạt của nó sẽ phân tán ánh sáng xanh và hấp thụ các bước sóng khác, tạo ra màu xanh lam mà chúng ta quan sát được. Do cấu trúc tinh thể ổn định của nó, CI 77510 không dễ bị nhạt màu, bay hơi hoặc phân hủy trong các điều kiện thông thường.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu độc lập và đánh giá an toàn do Cosmetic Ingredient Review (CIR) thực hiện đã xác nhận rằng CI 77510 an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm. Chất này không có khả năng gây ung thư, không gây kích ứng da đáng kể và không gây dị ứng tiếp xúc ở hầu hết người tiêu dùng. Sự ổn định hóa học của nó cũng có nghĩa là nó không chuyển hóa thành các chất có hại trong sản phẩm hoặc trên da.

Cách Prussian Blue (Lam Phổ Xanh) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Prussian Blue (Lam Phổ Xanh)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 1-15% tùy theo sắc thái xanh mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không giới hạn - có thể sử dụng hàng ngày

Công dụng:

Chất tạo màu

Kết hợp tốt với

Oxit sắt đỏ (Iron Oxide Red)EWG 1Oxit sắt (Iron Oxide Yellow)EWG 1Mica (Khoáng chất lấp lánh)EWG 1Titanium DioxideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Prussian Blue (Lam Phổ Xanh)vsCI 77007 (Ultramarines)

Cả hai đều là chất màu xanh vô cơ, nhưng Prussian Blue (CI 77510) ổn định hơn và ít có khả năng gây kích ứng. Ultramarines có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm.

Prussian Blue (Lam Phổ Xanh)vsIndigo (CI 73000)

Indigo là chất màu hữu cơ, trong khi CI 77510 là vô cơ. Prussian Blue ổn định hơn và kém phản ứng hơn so với Indigo.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderCosmetics Ingredient Review (CIR)
  • Safety Assessment of Iron Oxides and Related Colorants as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • EU Annexure IV - Approved Colorants in Cosmetics— European Commission

CAS: 14038-43-8 / 12240-15-2 / 25869-00-5 · EC: 237-875-5 / - / 247-304-1 · PubChem: 33190

Bạn có biết?

Prussian Blue ban đầu được tổng hợp năm 1704 và là một trong những chất màu xanh nhân tạo đầu tiên được phát minh

Ngoài mỹ phẩm, Prussian Blue còn được sử dụng như một thuốc giải độc trong y học để điều trị một số loại ngộ độc kim loại nặng

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Prussian Blue (Lam Phổ Xanh)

Vaccine Covid-19

Gucci

House of Gucci

Vaccine

Sản phẩm chứa Prussian Blue (Lam Phổ Xanh)

Kohl pencil
Hema

Kohl pencil

Có theo dõi giá
Vernis à ongles
Y.S.S.Y

Vernis à ongles

Có theo dõi giá
Yssy
Yesensy

Yssy

Có theo dõi giá
Unknown

Esmalte de unas Yesensy

Có theo dõi giá
Heightened Look
Cosmia

Heightened Look

Có theo dõi giá
crayons de maquillage
goodmark

crayons de maquillage

Có theo dõi giá
Moa boa Nagellack
Cosmetica fanatica GmbH&Co

Moa boa Nagellack

Có theo dõi giá
Hydra Lock
Marc Anthony

Hydra Lock

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE