CITRUS GRANDIS PEEL OIL
Dầu tinh tế chiết xuất từ vỏ bưởi (Citrus grandis) thuộc họ Rutaceae. Chứa limonene, pinene và các tinh dầu bay hơi khác tạo hương thơm tự nhiên và tính chất làm mềm da. Thường dùng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm để cải thiện cảm giác da và tăng độ ẩm. Có tính kháng khuẩn, kháng oxy hóa nhưng cần lưu ý độ kích ứng tiềm ẩn ở nồng độ cao.
CAS
90045-43-5 / 8016-20-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
EU Annex III cho phép sử dụng dưới dạng
Dầu vỏ bưởi là tinh dầu bay hơi lấy từ vỏ bưởi tươi, chứa nhiều hydrocarbon terpene (chủ yếu là limonene). Thành phần này vừa đóng vai trò làm mềm da, vừa cung cấp hương thơm tự nhiên dễ chịu cho sản phẩm. Được sử dụng rộng rãi trong các công thức tẩy tế bào chết, mặt nạ, và kem dưỡng, nhưng cần cân nhắc kỹ lưỡng nồng độ để tránh kích ứng. Thành phần này phổ biến trong mỹ phẩm thiên nhiên vì nguồn gốc từ tự nhiên, tuy nhiên khác với dầu hạt bưởi (Citrus grandis Seed Oil), dầu vỏ bưởi có nồng độ limonene cao hơn và tính kích ứt cao hơn.
Limonene và các terpene khác trong dầu vỏ bưởi hoạt động bằng cách thâm nhập vào lớp Stratum Corneum (lớp ngoài cùng da), cải thiện khả năng giữ ẩm bằng việc tạo film bảo vệ mịn và mềm mại. Hương thơm tự nhiên giúp tăng cảm giác tươi sáng và giải tỏa mệt mỏi. Đồng thời, limonene có tính chất giải tan lipid, cho phép các thành phần khác dễ dàng thâm nhập vào da sâu hơn. Tuy nhiên, độc tính tiềm ẩn của limonene là nó có thể gây viêm nhẹ hoặc phản ứng dị ứng ở da nhạy cảm, đặc biệt khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy limonene có tính kháng khuẩn và kháng oxy hóa nhưng hiệu lực không cao như các hoạt chất khác. Một số tờ rơi từ các nhà sản xuất cosmetic cho biết dầu vỏ bưởi giúp làm sáng da và cải thiện kết cấu, tuy nhiên bằng chứng khoa học trên con người còn hạn chế. Tiêu chuẩn EU chỉ cho phép sử dụng với nồng độ an toàn, và các nhà khoa học khuyến cáo không nên sử dụng ở nồng độ vượt 3% trên da nhạy cảm.
Nồng độ khuyên dùng
0.5-2% cho sản phẩm hàng ngày, không quá 3% ở sản phẩm tẩy tế bào hoặc mặt nạ
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày ở nồng độ thấp, hoặc 2-3 lần/tuần ở nồng độ cao hơn
Công dụng:
CAS: 90045-43-5 / 8016-20-4 · EC: 289-904-6 / -
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL