2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất vỏ quýt
Dưỡng ẩmEU ✓

Chiết xuất vỏ quýt

CITRUS RETICULATA EXTRACT

Chiết xuất vỏ quýt (Citrus Reticulata Extract) là sản phẩm từ vỏ của quả quýt, giàu vitamin C, flavonoid và các tinh dầu tự nhiên. Thành phần này có khả năng cấp ẩm, làm sáng da và cải thiện độ đàn hồi của da nhờ các hoạt chất tự nhiên. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng da tự nhiên để tăng cường độ ẩm và bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do.

Cấu trúc phân tử CITRUS RETICULATA EXTRACT

PubChem (NIH)

CAS

90063-83-5

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được chấp thuận sử dụng trong EU theo Co

Tổng quan

Chiết xuất vỏ quýt là một thành phần tự nhiên có nguồn gốc từ vỏ của quả quýt (Citrus reticulata), chứa tập hợp phong phú các phytochemicals có lợi cho da. Đây là một trong những chiết xuất trái cây được ưa chuộng nhất trong công nghiệp mỹ phẩm nhờ tính an toàn, hiệu quả và khả năng chịu đựng tốt của hầu hết các loại da. Thành phần này đặc biệt giá trị trong các công thức dưỡng ẩm vì nó vừa cấp ẩm vừa cung cấp các hoạt chất bổ sung.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm và duy trì độ ẩm cho da
  • Làm sáng da và cải thiện tông màu da
  • Bảo vệ da khỏi gốc tự do nhờ hoạt chất chống oxy hóa
  • Tăng cường sản sinh collagen tự nhiên
  • Giảm viêm và kích ứng da

Lưu ý

  • Có khả năng gây nhạy cảm ánh nắng do chứa limonene, cần sử dụng kem chống nắng khi dùng ban ngày
  • Người da nhạy cảm hoặc có tiền sử dị ứng với cam quýt nên thử nghiệm trước
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng quá thường xuyên

Cơ chế hoạt động

Chiết xuất vỏ quýt hoạt động thông qua nhiều cơ chế khác nhau trên da. Trước hết, các vitamin và polysaccharide trong chiết xuất giúp cấp ẩm bằng cách tạo thành một lớp bảo vệ trên bề mặt da và giữ nước trong các lớp da sâu hơn. Thứ hai, các flavonoid và vitamin C hoạt động như những chất chống oxy hóa mạnh mẽ, trung hòa các gốc tự do và giảm stress oxy hóa trên da. Cuối cùng, các tinh dầu và các hợp chất khác trong vỏ quýt có tác dụng kích thích lưu thông máu và tạo điều kiện cho da phục hồi tự nhiên.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng chiết xuất vỏ quýt chứa nồng độ cao vitamin C, flavonoid (đặc biệt là hesperidin), limonene và các tinh dầu thiên nhiên. Một số nghiên cứu in vitro và trên động vật cho thấy khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ của chiết xuất này, đặc biệt là trong việc giảm tổn thương do UV và viêm da. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng toàn diện trên con người vẫn còn hạn chế, và hầu hết các bằng chứng đến từ các công thức kết hợp chứa chiết xuất vỏ quýt cùng với các thành phần khác.

Cách Chiết xuất vỏ quýt tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất vỏ quýt

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ từ 0,1% đến 5% trong các công thức dưỡng da, tùy thuộc vào loại sản phẩm (serum, kem, mặt nạ, toner)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, tuy nhiên những người da nhạy cảm hoặc lần đầu sử dụng nên bắt đầu với 2-3 lần mỗi tuần

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl Peroxide

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất vỏ quýtvsGLYCERIN

Glycerin là một humectant mạnh mẽ cấp ẩm đơn giản, trong khi chiết xuất vỏ quýt cung cấp ẩm kết hợp với các hoạt chất chống oxy hóa và dưỡng da bổ sung. Glycerin hoạt động nhanh hơn nhưng chiết xuất vỏ quýt có lợi ích lâu dài hơn

Chiết xuất vỏ quýtvsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid là humectant cấp ẩm sâu vô cùng hiệu quả, trong khi chiết xuất vỏ quýt cấp ẩm + chống oxy hóa. Hyaluronic acid tập trung vào hydration, chiết xuất vỏ quýt cung cấp dinh dưỡng toàn diện

Chiết xuất vỏ quýtvsNIACINAMIDE

Niacinamide tập trung vào kiểm soát dầu, giảm lỗ chân lông và kiểm soát viêm, trong khi chiết xuất vỏ quýt cấp ẩm và chống oxy hóa. Cả hai đều tốt cho da dầu nhạy cảm

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng DatabasePersonal Care Products CouncilCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • Safety Assessment of Citrus-Derived Ingredients as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Antioxidant and Skin-Conditioning Properties of Citrus Peel Extracts— Journal of Cosmetic Dermatology
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Natural Citrus Extracts in Skincare Applications— Phytotherapy Research

CAS: 90063-83-5

Bạn có biết?

Vỏ quýt chứa hơn 60 loại flavonoid khác nhau, với hesperidin là thành phần chính có khả năng tăng cường độ bền vững của mao mạch da và cải thiện lưu thông máu

Tinh dầu trong vỏ quýt (chủ yếu là limonene) không chỉ mang lại mùi thơm dễ chịu mà còn có tính chất dinh dưỡng và bảo vệ da, tuy nhiên cũng là nguyên nhân chính gây nhạy cảm ánh nắng nên cần kết hợp với kem chống nắng

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL