2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAxit dehydroacetic
Bảo quảnEU ✓

Axit dehydroacetic

DEHYDROACETIC ACID

Axit dehydroacetic là một chất bảo quản tổng hợp có cấu trúc hóa học độc đáo, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da. Chất này có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn, nấm và một số chủng vi sinh vật khác, giúp kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm. So với các chất bảo quản truyền thống, axit dehydroacetic thường được coi là một lựa chọn an toàn hơn và thân thiện hơn với da nhạy cảm.

Cấu trúc phân tử DEHYDROACETIC ACID

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C8H8O4

Khối lượng phân tử

168.15 g/mol

Tên IUPAC

3-acetyl-6-methylpyran-2,4-dione

CAS

520-45-6 / 771-03-9 / 16807-48-0

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng theo Quy định EU 1223/

Tổng quan

Axit dehydroacetic (DHA) là một chất bảo quản tổng hợp thuộc nhóm acides, được sử dụng để bảo vệ các sản phẩm mỹ phẩm khỏi sự phát triển của vi sinh vật không mong muốn. Cấu trúc pyran-dione độc đáo của nó cho phép nó xuyên qua màng tế bào của các vi khuẩn và nấm, khiến chúng không thể sinh sôi. Chất này đã được sử dụng trong ngành mỹ phẩm và thực phẩm trong suốt những thập kỷ qua và được coi là một trong những chất bảo quản an toàn hơn so với các tùy chọn truyền thống. So với parabens, aicit dehydroacetic thường tạo ra ít lo ngại hơn về rối loạn nội tiết tố vì cơ chế hoạt động khác biệt. Nó hoạt động đặc biệt tốt trong các công thức có pH axit (dưới 6.5), trong đó tính hiệu quả của nó được tối ưu hóa. Mặc dù vậy, nó vẫn cần được kết hợp với các phương pháp bảo quản khác hoặc các chất bảo quản bổ sung trong một số công thức để đảm bảo hiệu quả bảo quản đầy đủ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo quản hiệu quả sản phẩm, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm
  • Cho phép kéo dài thời hạn sử dụng của mỹ phẩm mà không cần tăng nồng độ chất bảo quản
  • Ít gây kích ứng hơn so với một số chất bảo quản khác như parabens
  • Hoạt động tốt trong các công thức có pH thấp

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở những người có da siêu nhạy cảm hoặc dị ứng
  • Hiệu quả bảo quản có thể bị giảm khi nồng độ thấp hoặc trong công thức có pH cao
  • Ở nồng độ cao, có khả năng gây phản ứng dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân

Cơ chế hoạt động

Axit dehydroacetic hoạt động bằng cách xuyên qua màng tế bào của vi sinh vật và can thiệp vào các quá trình chuyển hóa của chúng, cụ thể là thông qua quá trình acetylation. Điều này gây ra sự mất cân bằng năng lượng bên trong tế bào, dẫn đến sự chết của vi khuẩn và nấm. Chất này có hiệu quả đặc biệt cao trong môi trường axit, nơi nó tồn tại ở dạng chưa ion hóa hoàn toàn, giúp nó dễ dàng xuyên qua màng tế bào hơn. Trên da, axit dehydroacetic được coi là an toàn vì nó không tan hoàn toàn vào các mô sống và chủ yếu hoạt động để bảo vệ sản phẩm chứa nó khỏi hư hỏng vi sinh vật, chứ không phải để trị liệu trực tiếp trên da. Hầu hết các phản ứng mà người dùng trải qua liên quan đến những người có độ nhạy cảm cao hoặc dị ứng cụ thể.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Khoa học Mỹ phẩm quốc tế (International Journal of Cosmetic Science) cho thấy axit dehydroacetic có hiệu quả chống vi sinh vật rộng rãi, bao gồm E. coli, Staphylococcus aureus và các chủng Candida. Độc tính da của nó được xếp thấp (điểm EWG: 4/10), và không có bằng chứng đáng kể cho thấy nó gây rối loạn nội tiết tố ở nồng độ sử dụng được phép. Các đánh giá của Cosmetic Ingredient Review (CIR) và European Scientific Committee on Consumer Safety (SCCS) đều kết luận rằng axit dehydroacetic là an toàn cho mục đích bảo quản mỹ phẩm ở các nồng độ được khuyến nghị.

Cách Axit dehydroacetic tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Axit dehydroacetic

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Nồng độ sử dụng tiêu chuẩn: 0.1-0.6% trong sản phẩm rửa sạch, 0.05-0.2% trong sản phẩm để lại trên da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Được sử dụng liên tục trong công thức, không có giới hạn tần suất sử dụng hàng ngày

Công dụng:

Chất bảo quản

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Kali SorbateEWG 3Natri BenzoatEWG 3

So sánh với thành phần khác

Axit dehydroaceticvsMETHYLISOTHIAZOLINONE

MIT là chất bảo quản có hiệu quả cao hơn nhưng gây kích ứng nhiều hơn đáng kể, đặc biệt là ở da nhạy cảm. Axit dehydroacetic an toàn hơn nhưng có thể cần nồng độ cao hơn hoặc kết hợp với các chất bảo quản khác.

Axit dehydroaceticvsPHENOXYETHANOL

Cả hai đều là chất bảo quản tổng hợp an toàn, nhưng phenoxyethanol thường gây kích ứng ít hơn và rẻ hơn. Axit dehydroacetic hoạt động tốt hơn ở pH thấp.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Trichlosanvs Bronopolvs Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acidvs 4-tert-Butylbenzoic Acidvs 5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)vs 5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmetic Ingredient Review (CIR)European Commission SCCSFDA Cosmetic Ingredient Database
  • Cosmetic Ingredients Review - Dehydroacetic Acid Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EU Annex II - Prohibited Substances and Allowed Preservatives— European Commission

CAS: 520-45-6 / 771-03-9 / 16807-48-0 · EC: 208-293-9 / 212-227-4 / - · PubChem: 122903

Bạn có biết?

Axit dehydroacetic ban đầu được phát hiện từ một loại nấm, nhưng nó được tổng hợp hoàn toàn cho mục đích mỹ phẩm hiện đại

Nó cũng được sử dụng trong bảo quản thực phẩm ở một số quốc gia, cho thấy tiểu sử bảo quản an toàn của nó trải dài nhiều ngành công nghiệp

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Axit dehydroacetic

shampoo capelli ricci
Alkemilla

shampoo capelli ricci

Có theo dõi giá
hydrolat fleurs d'oranger
Unknown

hydrolat fleurs d'oranger

Có theo dõi giá
Gel d'Aloe Vera Bio corps et cheveux
centifolia

Gel d'Aloe Vera Bio corps et cheveux

Có theo dõi giá
Acide polyglutamique 3% + Extrait d'algue rouge
typology

Acide polyglutamique 3% + Extrait d'algue rouge

Có theo dõi giá
Cleansing facial wipes
Tesco

Cleansing facial wipes

Có theo dõi giá
contour des yeux
De Saint Hilaire

contour des yeux

Có theo dõi giá
Gel lavant 2 en 1 Bio
Marque Repère

Gel lavant 2 en 1 Bio

Có theo dõi giá
lingette bébé
bocoton

lingette bébé

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Trichlosan

2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)

6
Bronopol

2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL

4
Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

4-tert-Butylbenzoic Acid

4-T-BUTYLBENZOIC ACID

6
5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)

5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL

5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE