2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAxit Dimethylol Propionik
KhácEU ✓

Axit Dimethylol Propionik

DIMETHYLOLPROPIONIC ACID

Dimethylolpropionic acid (DMPA) là một chất hữu cơ đa chức năng được sử dụng chủ yếu trong công nghiệp mỹ phẩm và dược phẩm như một tác nhân kết nối và tăng độ bền cho các polymer và thành phần. Chất này có khả năng tạo liên kết hóa học với các protein và các phân tử lớn khác, giúp cải thiện độ ổn định và hiệu suất của công thức. DMPA thường xuất hiện trong các sản phẩm dưỡng da, kem dưỡng, và các sản phẩm chăm sóc tóc dưỡng ẩm chuyên biệt.

Cấu trúc phân tử DIMETHYLOLPROPIONIC ACID

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C5H10O4

Khối lượng phân tử

134.13 g/mol

Tên IUPAC

3-hydroxy-2-(hydroxymethyl)-2-methylpropanoic acid

CAS

4767-03-7

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy

Tổng quan

Dimethylolpropionic acid là một hợp chất hóa học được tổng hợp, thuộc nhóm các tác nhân kết nối chức năng. Trong ngành mỹ phẩm, DMPA hoạt động như một cầu nối giữa các phân tử polymer và các thành phần khác, tạo ra các liên kết hóa học bền vững. Điều này cho phép các công thức có độ ổn định cao hơn và khả năng giữ nguyên hình dạng, kết cấu tốt hơn trong suốt thời gian sử dụng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng cường độ ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện khả năng kết hợp của các thành phần không hòa tan
  • Nâng cao độ bền và tính hiệu quả của các sản phẩm dưỡng da
  • Giúp cố định các chất hoạt động trên da lâu hơn

Cơ chế hoạt động

DMPA chứa các nhóm hydroxymethyl (–CH2OH) có tính phản ứng cao, cho phép nó tạo liên kết ether hoặc ester với các phân tử khác trong công thức. Khi được kết hợp với các chất hoạt động hoặc polymer, DMPA giúp tạo ra các cấu trúc mạng ba chiều, cải thiện độ bền cơ học, tính bám dính, và khả năng chống nước. Trên da, các sản phẩm chứa DMPA tạo một lớp bảo vệ bền bỏ lâu hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu công nghiệp cho thấy DMPA là tác nhân kết nối hiệu quả trong các công thức polymer mỹ phẩm, đặc biệt trong các sản phẩm chống thẩm thấu nước và tăng độ bền màu. Chất này đã được đánh giá về độ an toàn và được phê duyệt cho sử dụng trong mỹ phẩm theo các tiêu chuẩn quốc tế. Độ kích ứng của DMPA trên da khỏe mạnh là rất thấp khi được sử dụng ở nồng độ thích hợp.

Cách Axit Dimethylol Propionik tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Axit Dimethylol Propionik

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức polymer, nồng độ chính xác phụ thuộc vào loại polymer và mục đích sử dụng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không giới hạn - thành phần bề ngoài được sử dụng hàng ngày

Kết hợp tốt với

Pentylene GlycolEWG 2POLYMETHYL METHACRYLATEPROPYLENE GLYCOL

So sánh với thành phần khác

Axit Dimethylol PropionikvsETHYLHEXYLGLYCERIN

DMPA là tác nhân kết nối, trong khi ethylhexylglycerin là chất bảo quản. Hai chất phục vụ các mục đích hoàn toàn khác nhau trong công thức

Axit Dimethylol PropionikvsXANTHAN GUM

DMPA tạo liên kết hóa học với polymer, trong khi xanthan gum là chất tăng độ sánh một cách vật lý. DMPA có hiệu quả cao hơn cho các công thức cần độ bền cao

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderChemSpiderECHA (European Chemicals Agency)
  • EU CosIng - DIMETHYLOLPROPIONIC ACID— European Commission
  • DMPA in Cosmetic Formulations— INCIDecoder
  • Chemical Safety Assessment of DMPA— ECHA

CAS: 4767-03-7 · EC: 225-306-3 · PubChem: 78501

Bạn có biết?

DMPA ban đầu được phát triển cho các ứng dụng công nghiệp như sơn và lớp phủ trước khi được áp dụng rộng rãi trong mỹ phẩm

Nhân đôi từ 'dimethylol' trong tên gọi phản ánh cấu trúc hóa học của nó - chứa hai nhóm hydroxymethyl chức năng cao

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE