2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDịch lên men chua đắng từ Endomyces
Dưỡng ẩmEU ✓

Dịch lên men chua đắng từ Endomyces

ENDOMYCES/BITTER CHERRY JUICE FERMENT FILTRATE

Đây là chất lỏng thu được từ quá trình lên men nước ép anh đào chua (Prunus Cerasus) bằng vi sinh vật Endomyces. Thành phần này kết hợp công nghệ lên men để tạo ra các phân tử nhỏ, dễ hấp thụ mà vẫn giữ nguyên những hoạt chất có lợi từ trái anh đào. Ngoài khả năng giữ ẩm, nó còn cung cấp các peptide, amino acid và chất chống oxy hóa từ quá trình lên men.

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Endomyces/Bitter Cherry Juice Ferment Filtrate là một thành phần hiện đại kết hợp công nghệ lên men sinh học với những lợi ích tự nhiên của anh đào chua. Quá trình lên men giúp phân tích các phân tử lớn thành các peptide và amino acid dễ hấp thụ hơn, tăng cường tính sinh học của sản phẩm. Thành phần này đặc biệt phù hợp cho các sản phẩm dưỡng ẩm và chăm sóc da toàn thân. Anh đào chua (Prunus Cerasus) tự nó đã là một nguyên liệu giàu vitamin C, polyphenol và các chất chống oxy hóa mạnh. Khi được lên men bằng Endomyces, những hoạt chất này được kích hoạt và biến đổi thành các dạng có hiệu quả cao hơn với da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giữ ẩm sâu nhờ tính chất hút nước của các phân tử lên men
  • Cung cấp amino acid và peptide từ quá trình lên men
  • Làm mềm và nuôi dưỡng da
  • Hỗ trợ chống oxy hóa nhờ polyphenol từ anh đào
  • Cải thiện độ đàn hồi và sáng mịn da

Cơ chế hoạt động

Trên da, thành phần này hoạt động theo ba cơ chế chính. Thứ nhất, các phân tử hydrophilic từ quá trình lên men tạo một lớp humectant mỏng, hút nước từ không khí và các lớp da sâu để duy trì độ ẩm. Thứ hai, các peptide nhỏ có thể xuyên qua lớp ngoài da (stratum corneum) và kích thích tổng hợp collagen và elastin, cải thiện độ đàn hồi. Thứ ba, các chất chống oxy hóa từ anh đào bảo vệ da khỏi tổn thương gốc tự do và stress môi trường.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về các extract lên men thực vật cho thấy quá trình lên men làm tăng 2-3 lần nồng độ các chất chống oxy hóa so với extract tươi. Một số nghiên cứu in vitro và trên con người cho thấy các peptide từ lên men tăng cường tổng hợp glycosaminoglycans và protein cấu trúc trong da. Anh đào chua đặc biệt phong phú về anthocyanin, những chất polyphenol mạnh mẽ có khả năng chống lão hóa. Tuy nhiên, các dữ liệu lâm sàng cụ thể về sự kết hợp Endomyces/Bitter Cherry Juice Ferment Filtrate vẫn còn hạn chế. Hầu hết bằng chứng dựa trên các tính chất đã biết của anh đào, peptide lên men, và dữ liệu an toàn từ các cơ sở dữ liệu mỹ phẩm.

Cách Dịch lên men chua đắng từ Endomyces tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dịch lên men chua đắng từ Endomyces

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường xuất hiện ở nồng độ 2-10% trong các sản phẩm dưỡng ẩm, tùy theo công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Giữ ẩmDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Dịch lên men chua đắng từ EndomycesvsGLYCERIN

Glycerin là humectant đơn giản, nhanh hấp thụ nhưng không cung cấp các chất dinh dưỡng. Bitter Cherry Juice Ferment Filtrate ngoài giữ ẩm còn cung cấp peptide, amino acid và chất chống oxy hóa

Dịch lên men chua đắng từ EndomycesvsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid giữ ẩm ở lớp stratum corneum, trong khi ferment filtrate kết hợp humectant với dưỡng chất. Hyaluronic acid có khả năng giữ nước lớn hơn nhưng không cung cấp hoạt chất khác

Dịch lên men chua đắng từ EndomycesvsNIACINAMIDE

Niacinamide tập trung vào kiểm soát sebum và cải thiện hàng rào da, trong khi ferment filtrate chủ yếu là dưỡng ẩm với chất chống oxy hóa

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPubMed - Fermented Plant Extracts in Cosmetics
  • Fermented Plant Extracts as Cosmetic Ingredients: Benefits and Applications— PubMed Central
  • EU Cosmetics Ingredient Database (CosIng)— European Commission

Bạn có biết?

Anh đào chua (Prunus Cerasus) được sử dụng từ thời Trung Cổ ở châu Âu để chữa trị các bệnh da, nhưng đến khi công nghệ lên men hiện đại phát triển mới khai thác hết tiềm năng của nó

Vi sinh vật Endomyces là một loại nấm lên men hiếm, có thể phân hủy các phức hợp đường-protein phức tạp thành các peptide nhỏ, làm tăng sinh khả dụng cao hơn 30% so với extract thông thường

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Dịch lên men chua đắng từ Endomyces

Dịch Dương Thiên Tỉ

Dịch vụ mang thai hộ

Khám Phá Vẻ Đẹp Ẩm Thực Việt Nam Qua Những Dịch Vụ Đặc Sắc

Khám Phá Vẻ Đẹp Ẩm Thực Việt Nam Qua Những Dịch Vụ Đặc Sắc

Synguyen5/10/2024
Cuộc sống xen lẫn tâm sự: Khám phá thay đổi sau đại dịch

Cuộc sống xen lẫn tâm sự: Khám phá thay đổi sau đại dịch

Synguyen19/9/2024

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL