ERIOBOTRYA JAPONICA FLOWER EXTRACT
Chiết xuất từ hoa của cây Mispel Nhật (Eriobotrya japonica), họ Rosaceae, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm châu Á vì khả năng dưỡng ẩm và kiểm soát dầu tự nhiên. Thành phần này chứa các hợp chất polyphenol, flavonoid và các chất chống oxy hóa giúp cải thiện kết cấu da và cân bằng độ ẩm. Được biết đến với tính chất làm dịu da và hỗ trợ điều trị các vấn đề về dầu nhờn trên da.
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Eriobotrya Japonica Flower Extract là chiết xuất tự nhiên từ hoa của cây Mispel Nhật, một loại cây gỗ thuộc họ Rosaceae có nguồn gốc từ Đông Á. Thành phần này đã được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc và Nhật Bản hàng thế kỷ, và hiện đại đã được tích hợp vào các công thức mỹ phẩm cao cấp. Chiết xuất chứa các phytochemical quý giá như flavonoid, polyphenol, và các chất chống oxy hóa thiên nhiên. Trong mỹ phẩm hiện đại, nó được đánh giá cao vì khả năng cân bằng độ ẩm, kiểm soát bã nhờn, và làm dịu da một cách nhẹ nhàng. Chiết xuất này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da Hàn Quốc, Nhật Bản, và các thương hiệu mỹ phẩm tự nhiên.
Chiết xuất hoa Mispel Nhật hoạt động thông qua nhiều cơ chế trên da. Các flavonoid trong thành phần giúp tăng cường chức năng hàng rào da và giữ ẩm bằng cách tạo lớp phim mỏng bảo vệ. Các polyphenol có tính chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi stress môi trường và ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây ra bã nhờn. Thành phần này cũng có khả năng điều hòa tiết dầu tự nhiên nhờ tính chất astringent nhẹ, giúp cân bằng độ ẩm mà không làm da quá khô. Các chất dưỡng ẩm tự nhiên trong chiết xuất giúp cải thiện độ mịn và kết cấu da, đồng thời làm dịu các vết kích ứng và viêm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh rằng Eriobotrya japonica chứa các thành phần hoạt chất có đặc tính kháng khuẩn, chống viêm, và chống oxy hóa. Một số nghiên cứu in vitro và trên động vật cho thấy chiết xuất hoa có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây mụn (P. acnes) và giảm phản ứng viêm trên da. Nghiên cứu về thành phần polyphenol chỉ ra rằng nó có khả năng bảo vệ da khỏi tổn thương do ánh sáng UV và stress oxy hóa. Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu lâm sàng toàn diện vẫn còn hạn chế, và cần thêm dữ liệu từ các thử nghiệm trên con người để xác nhận đầy đủ hiệu quả trong các công thức mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm (serum, essence, toner, mặt nạ).
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối, hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Công dụng:
Cả hai đều có tính astringent và kiểm soát dầu, nhưng Eriobotrya Japonica Flower Extract nhẹ nhàng và dưỡng ẩm hơn. Witch Hazel mạnh hơn trong việc kiểm soát dầu nhưng có thể gây khô da, trong khi Eriobotrya Japonica cân bằng tốt hơn.
Cả hai đều dưỡng ẩm, nhưng Glycerin là humectant mạnh mẽ (hút ẩm), còn Eriobotrya Japonica cung cấp khoáng chất, vitamin, và chống oxy hóa thêm. Glycerin nhẹ hơn, trong khi Eriobotrya Japonica có tác dụng làm dịu.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL