2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAxit Eruric (Axit 13-Docosenic)
Dưỡng ẩmEU ✓

Axit Eruric (Axit 13-Docosenic)

ERUCIC ACID

Erucic acid là một axit béo không bão hòa đơn có 22 carbon, được chiết xuất chủ yếu từ dầu hạt cải. Thành phần này hoạt động như một chất điều hòa da, cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của làn da. Với khả năng thẩm thấu tốt vào các lớp da, erucic acid giúp tăng cường rào chắn bảo vệ da và giữ ẩm lâu dài. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng da cao cấp nhờ tính chất an toàn và hiệu quả.

Cấu trúc phân tử ERUCIC ACID

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C22H42O2

Khối lượng phân tử

338.6 g/mol

Tên IUPAC

(Z)-docos-13-enoic acid

CAS

112-86-7

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Erucic acid được phê duyệt theo Quy định

Tổng quan

Erucic acid (13-Docosenoic Acid) là một axit béo đơn không bão hòa có độ dài chuỗi carbon 22, được tìm thấy tự nhiên trong dầu hạt cải và một số loại hạt khác. Trong lĩnh vực mỹ phẩm, nó được sử dụng chủ yếu như một chất điều hòa da và chất dưỡng ẩm do khả năng thâm nhập tốt vào lớp ngoài cùng của da. Erucic acid có đặc tính làm mềm da tuyệt vời và giúp cải thiện cảm giác chạm của sản phẩm. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các công thức chăm sóc da cao cấp vì nó cung cấp độ ẩm lâu dài mà không gây cảm giác dính hay nặng quá mức. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm dành cho da khô, da nhạy cảm, và những công thức cần tăng cường rào chắn bảo vệ da tự nhiên.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Tăng cường độ mềm mại và độ mịn màng của da
  • Tạo lớp bảo vệ tự nhiên cho rào chắn da
  • Giúp giảm mất nước qua da (transepidermal water loss)
  • Tương thích tốt với các loại da khác nhau

Lưu ý

  • Có thể gây mụn ở một số da nhạy cảm, mặc dù comedogenicity thấp
  • Ở nồng độ cao có thể gây cảm giác dính hoặc nặng trên da
  • Có thể chậm hấp thụ nếu kết hợp với quá nhiều thành phần dầu khác

Cơ chế hoạt động

Erucic acid hoạt động thông qua hai cơ chế chính trên da. Thứ nhất, nó thẩm thấu vào stratum corneum (lớp sừng ngoài cùng) và hoà trộn với các lipid tự nhiên của da, giúp phục hồi và tăng cường rào chắn da bị tổn thương. Cơ chế thứ hai là tính chất occlusivity (che phủ) - tạo một lớp mỏng bảo vệ trên bề mặt da, giảm mất nước và duy trì độ ẩm. Điều này giúp da giữ lại độ ẩm tự nhiên và cảm thấy mềm mại, mịn màng hơn. So với các axit béo khác, erucic acid có độ thẩm thấu tối ưu nhờ cấu trúc phân tử của nó, cho phép nó hoạt động cả bên ngoài và bên trong da mà không để lại cảm giác dầu nặng. Khả năng hỗ trợ các lipid tự nhiên của da làm cho nó trở thành lựa chọn tuyệt vời cho các công thức dành cho da nhạy cảm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về axit béo trong mỹ phẩm đã chứng minh rằng các axit béo có chuỗi dài như erucic acid có hiệu quả tương đương hoặc thậm chí vượt trội so với các chất dưỡng ẩm truyền thống. Nghiên cứu từ Journal of Cosmetic Science cho thấy rằng các công thức chứa axit eruric acid giảm mất nước qua da (TEWL) hiệu quả và cải thiện độ ẩm da trong thời gian dài. Dữ liệu an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel xác nhận rằng erucic acid là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm ở các nồng độ sử dụng thông thường. Ngoài ra, các nghiên cứu về các sản phẩm dành cho da nhạy cảm và da bị tổn thương rào chắn đã chỉ ra rằng erucic acid cải thiện các chỉ số da như độ ẩm, độ co giãn, và sự thoải mái tổng thể. Nó không gây ra kích ứng hoặc dị ứng ở các nồng độ được khuyến nghị, làm cho nó trở thành một thành phần lý tưởng để kết hợp với các hoạt chất mạnh khác.

Cách Axit Eruric (Axit 13-Docosenic) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Axit Eruric (Axit 13-Docosenic)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% trong các công thức chăm sóc da, nồng độ cao hơn (3-5%) cho da rất khô, nồng độ thấp hơn (1-2%) cho da dầu hoặc nhạy cảm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, cả sáng và tối, không có giới hạn tần suất

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Axit Eruric (Axit 13-Docosenic)vsSTEARIC ACID

Cả hai đều là axit béo dưỡng ẩm, nhưng stearic acid (18 carbon) là axit bão hòa trong khi erucic acid (22 carbon) là axit đơn không bão hòa. Erucic acid có độ thẩm thấu tốt hơn và để lại cảm giác nhẹ nhàng hơn, trong khi stearic acid cung cấp tính occlusivity mạnh hơn

Axit Eruric (Axit 13-Docosenic)vsGLYCERIN

Glycerin là một humectant (chất hút nước) hoạt động bằng cách rút nước từ các lớp da sâu hơn, trong khi erucic acid là một emollient (chất mềm hóa) hoạt động bằng cách che phủ và giữ ẩm trên bề mặt. Chúng bổ sung cho nhau tuyệt vời

Axit Eruric (Axit 13-Docosenic)vsSQUALANE

Cả hai là emollient, nhưng squalane là một hydrocarbon trong khi erucic acid là một axit béo. Squalane nhẹ hơn, thẩm thấu nhanh hơn, và mô phỏng sebum da tự nhiên. Erucic acid cung cấp độ ẩm lâu dài hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosIng Database (EU)INCI Dictionary & Ingredient InformationPersonal Care CouncilInternational Journal of Cosmetic Science
  • Fatty Acids in Cosmetic Formulations: Function and Efficacy— Cosmetics & Toiletries
  • Safety Assessment of Oleochemical-Derived Ingredients in Skincare— National Center for Biotechnology Information
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission

CAS: 112-86-7 · EC: 204-011-3 · PubChem: 5281116

Bạn có biết?

Erucic acid được chiết xuất chủ yếu từ dầu hạt cải rapeseed, một loại cây trồng phổ biến ở Châu Âu và Canada. Tên 'canola oil' thực ra là viết tắt của 'Canadian oil' phát triển từ giống cải có hàm lượng erucic acid thấp

Mặc dù erucic acid có chuỗi carbon dài (22), nó được coi là 'nhẹ' hơn so với các axit béo bão hòa khác như stearic acid nhờ liên kết đôi trong cấu trúc của nó, điều này giúp cải thiện độ thẩm thấu và giảm cảm giác dính

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL