2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnSắt Glycerophosphate
KhácEU ✓

Sắt Glycerophosphate

FERRIC GLYCEROPHOSPHATE

Ferric Glycerophosphate là một muối kết hợp giữa sắt (3+) và glycerol phosphate, được sử dụng trong mỹ phẩm nhờ tính chất co/se làm căng da. Thành phần này giúp se khít lỗ chân lông và kiểm soát độ ẩm da bằng cách tạo thành một màng bảo vệ tạm thời trên bề mặt. Với chức năng astringent, nó thường xuất hiện trong các sản phẩm chăm sóc da dầu và hỗn hợp để cải thiện kết cấu và giảm tình trạng bóng dầu.

Cấu trúc phân tử FERRIC GLYCEROPHOSPHATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C8H18Fe2O12P2

Khối lượng phân tử

479.86 g/mol

Tên IUPAC

1,5-dihydroxypentan-3-yl phosphate;2,3-dihydroxypropyl phosphate;bis(iron(2+))

CAS

38455-91-3

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ

Tổng quan

Ferric Glycerophosphate là một thành phần astringent không phổ biến lắm nhưng có tác dụng co se da rõ rệt. Nó được tạo thành từ sắt ba hóa trị kết hợp với glycerophosphate, một dạng phosphate của glycerin. Thành phần này hoạt động bằng cách tạo thành một lớp màng trên bề mặt da, giúp giảm tiết dầu, se khít lỗ chân lông, và mang lại cảm giác da sạch, khô ráo và căng chắc. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chuyên biệt cho da dầu và mụn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Se khít lỗ chân lông và kiểm soát bóng dầu trên da
  • Tạo cảm giác da căng, mịn và khô ráo tức thì
  • Giúp cân bằng độ ẩm cho da dầu mà không gây khô rát
  • Hỗ trợ se khít các vết mở rộng mô sau thời gian sử dụng liên tục

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng hoặc khô da ở những người da nhạy cảm khi dùng quá thường xuyên
  • Nồng độ cao có thể làm bị tắc lỗ chân lông nếu không rửa sạch hoặc kết hợp với các chất khác không phù hợp
  • Sắt có thể tương tác với một số chất làm mất hiệu quả hoặc gây oxy hóa nếu lưu trữ không đúng cách

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, Ferric Glycerophosphate tương tác với các protein và các chất lỏng trên bề mặt da, tạo thành một lớp phim mỏng có tác dụng co hẹp. Cơ chế này làm giảm kích thước lỗ chân lông nhìn thấy được, kiểm soát tình trạng bóng dầu, và cải thiện kết cấu da tổng thể. Hiệu quả se da có thể kéo dài vài giờ đến một ngày tùy theo chất lượng công thức và loại da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về astringent menunjukng rằng các chất co se từ các muối kim loại như sắt có thể giúp giảm tiết sebum tạm thời và cải thiện hình thái học lỗ chân lông. Tuy nhiên, dữ liệu lâm sàng cụ thể về Ferric Glycerophosphate còn hạn chế so với các thành phần astringent khác như tannin hoặc witch hazel. Các nghiên cứu hiện tại cho thấy nó an toàn ở nồng độ thấp đến trung bình cho hầu hết các loại da.

Cách Sắt Glycerophosphate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Sắt Glycerophosphate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-2% trong các sản phẩm mỹ phẩm hoàn thiện

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày đến vài lần mỗi tuần tùy theo độ nhạy cảm da và nồng độ trong sản phẩm

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1NiacinamideEWG 1Axit SalicylicEWG 4Kẽm PCAEWG 1

So sánh với thành phần khác

Sắt GlycerophosphatevsWITCH HAZEL

Cả hai đều là astringent, nhưng Witch Hazel được thử nghiệm lâu hơn và có bằng chứng khoa học mạnh mẽ hơn. Ferric Glycerophosphate có tác dụng co se nhanh hơn nhưng Witch Hazel ôn hòa hơn.

Sắt GlycerophosphatevsALUM

Cả hai có tính chất astringent mạnh mẽ. Alum có lịch sử sử dụng lâu dài hơn nhưng Ferric Glycerophosphate kết hợp sắt có thể có thêm lợi ích cho da

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review PanelEuropean Commission Cosmetics Ingredients DatabaseDermatology and Skincare Research Archives
  • Safety Assessment of Iron Compounds in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Astringent Agents in Skincare Formulations— NANDO - European Commission

CAS: 38455-91-3 · PubChem: 14765

Bạn có biết?

Sắt là một chất dinh dưỡng thiết yếu cho cơ thể, nhưng khi được kết hợp trong mỹ phẩm, nó hoạt động mà không được hấp thụ vào da sâu

Glycerophosphate là một dạng sửa đổi của glycerin, cho phép nó có đặc tính khô hơn phù hợp hơn với các sản phẩm kiểm soát dầu so với glycerin thuần

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Sắt Glycerophosphate

Tuyến đường sắt trên cao

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE