2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCopolymer Glycereth-7/IPDI
Dưỡng ẩmEU ✓

Copolymer Glycereth-7/IPDI

GLYCERETH-7/IPDI COPOLYMER

Glycereth-7/IPDI Copolymer là một polymer tổng hợp được tạo từ polyethylene glycol và isophorone diisocyanate, hoạt động như một tác nhân tạo màng bảo vệ trên da. Thành phần này kết hợp các tính chất làm mềm da, kiểm soát độ nhớt và tạo lớp phim mỏng bền vững, giữ ẩm hiệu quả. Thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng ẩm cao cấp để nâng cao kết cấu và hiệu quả bảo vệ độ ẩm hạn chế mất nước qua da.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

51606-33-8

4/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU theo Regulation

Tổng quan

Glycereth-7/IPDI Copolymer là một polymer hiệu suất cao được thiết kế để cung cấp các đặc tính film-forming và skin conditioning trong các công thức mỹ phẩm. Thành phần này kết hợp chuỗi polyethylene glycol với isophorone diisocyanate (IPDI) để tạo ra một copolymer linh hoạt và bền vững. Được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm dưỡng ẩm, kem, và serum để tăng hiệu suất duy trì ẩm và cảm giác mịn màng trên da. Thành phần này hoạt động trên nguyên tắc tạo ra một lớp barrier vô hình, giúp bảo vệ da khỏi mất nước và tạo cảm giác mông mềm mượt. Khác với các loại chất làm mềm da thông thường, Glycereth-7/IPDI Copolymer có khả năng gắn kết lâu dài trên bề mặt da mà không gây cảm giác nặng nề hoặc bốc mùi.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo lớp màng bảo vệ, giữ ẩm lâu dài và giảm mất nước qua da
  • Cải thiện độ mềm mượt và cảm giác mượt mà của da
  • Tăng độ nhớt và kết cấu sản phẩm mà không tạo cảm giác nặng nề
  • Tạo cảm giác bền vững và lâu trôi trên da
  • Giúp các hoạt chất khác thấm sâu vào da hiệu quả hơn

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở da dầu nếu kết hợp không đúng
  • Người dị ứng với polyurethane hoặc polymer tổng hợp nên kiểm tra trước khi sử dụng

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, Glycereth-7/IPDI Copolymer hình thành một mạng lưới polymer mịn, tạo ra lớp màng bảo vệ bền vững. Lớp màng này hoạt động bằng cách giảm tinh tế lượng nước mất đi từ bề mặt da (TEWL - Transepidermal Water Loss) thông qua hiệu ứng sealing. Đồng thời, các nhóm polyethylene glycol trong cấu trúc polymer có khả năng hút và giữ nước, tăng cường hydration ở lớp stratum corneum. Copolymer cũng cải thiện kết cấu sản phẩm bằng cách tăng độ nhớt một cách kiểm soát, tạo ra kết cấu mịn mượt mà không gây tắc lỗ chân lông.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về polymer film-forming cho thấy những polymer như Glycereth-7/IPDI Copolymer có khả năng giảm TEWL lên đến 20-30% trong điều kiện kiểm tra in vitro. Các thử nghiệm lâm sàng trên volunteer cho thấy da sử dụng công thức chứa thành phần này có cảm giác ẩm ướt tăng lên đáng kể sau 4 tuần sử dụng. Tính ổn định của lớp màng polymer được xác minh qua các phép đo điện trở da (skin impedance) và độ đàn hồi da (elasticity), cho thấy sự cải thiện đáng kể.

Cách Copolymer Glycereth-7/IPDI tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Copolymer Glycereth-7/IPDI

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 2-5% trong công thức mỹ phẩm, tùy theo hiệu quả mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong sản phẩm dưỡng ẩm

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl Peroxide

So sánh với thành phần khác

Copolymer Glycereth-7/IPDIvsDIMETHICONE

Cả hai đều tạo lớp barrier bảo vệ da, nhưng Glycereth-7/IPDI Copolymer có khả năng giữ ẩm tốt hơn do có nhóm polyethylene glycol hydrophilic, trong khi Dimethicone hoàn toàn không thấm nước

Copolymer Glycereth-7/IPDIvsHYALURONIC ACID

Hyaluronic Acid hút nước từ môi trường để hydrate da, còn Glycereth-7/IPDI Copolymer tạo barrier để giữ nước có sẵn. Hai thành phần này có cơ chế khác biệt nhưng bổ sung cho nhau

Copolymer Glycereth-7/IPDIvsGLYCERIN

Glycerin là humectant giúp hút nước, Glycereth-7/IPDI Copolymer là film-former giúp giữ nước. Glycerin nhanh chóng thẩm thấu, còn polymer này tạo lớp bảo vệ lâu dài

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosIng - European Commission Cosmetics Ingredients DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Personal Care CouncilCosmetics Ingredients Review (CIR)
  • CosIng Database - Glycereth-7/IPDI Copolymer— European Commission
  • Polymer Film Formers in Cosmetics— Personal Care Products Council
  • INCI Dictionary - Polymer Components— INCI Beauty Database

CAS: 51606-33-8

Bạn có biết?

Tên 'IPDI' xuất phát từ 'isophorone diisocyanate' - một hợp chất hóa học công nghiệp được sử dụng để tạo ra những polymer mạnh mẽ trong cả lĩnh vực coating và mỹ phẩm

Công thức '7 mol EO average' có nghĩa là trung bình mỗi phân tử glycerol được gắn với 7 đơn vị ethylene oxide, tạo ra một polyethylene glycol mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa khả năng giữ nước và kết cấu sản phẩm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL