2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnLanolin (Mỡ cừu)
Dưỡng ẩmEU ✓

Lanolin (Mỡ cừu)

LANOLIN

Lanolin là một chất béo tự nhiên được chiết xuất từ lông cừu, có khả năng dưỡng ẩm và phục hồi hàng rào bảo vệ da vượt trội. Thành phần này có cấu trúc phân tử tương tự như lipid tự nhiên của da, giúp thẩm thấu sâu và khóa ẩm hiệu quả. Lanolin đã được sử dụng trong ngành mỹ phẩm hàng trăm năm và được đánh giá cao nhờ khả năng chữa lành và bảo vệ da khô, nứt nẻ. Tuy nhiên, một số người có thể gặp phản ứng dị ứng với thành phần này.

Cấu trúc phân tử LANOLIN

PubChem (NIH)

CAS

8006-54-0

2/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU không

Tổng quan

Lanolin là một lipid phức tạp được chiết xuất từ lông cừu, chứa hỗn hợp các ester của alcohol có trọng lượng phân tử cao. Cấu trúc độc đáo này làm cho lanolin có khả năng hấp thụ nước lên đến 400% trọng lượng của chính nó, tạo nên khả năng dưỡng ẩm vượt trội. Trong ngành mỹ phẩm, lanolin được sử dụng như một chất làm mềm, chất nhũ hóa và chất điều hòa da. Lanolin có lịch sử sử dụng lâu đời trong việc chăm sóc da, đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm dành cho da khô, son dưỡng môi và kem dưỡng da. Thành phần này đặc biệt hiệu quả trong việc điều trị các vùng da khô, nứt nẻ như gót chân, đầu gối và khuỷu tay.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dưỡng ẩm sâu và lâu dài cho da khô
  • Phục hồi hàng rào bảo vệ tự nhiên của da
  • Làm mềm và dịu da, giảm tình trạng nứt nẻ
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ tự nhiên
  • Cung cấp độ ẩm cho tóc và da đầu

Lưu ý

  • Có thể gây dị ứng ở người nhạy cảm với len cừu
  • Có thể làm tăng nguy cơ bít tắc lỗ chân lông ở da dầu
  • Một số người có thể bị kích ứng da khi sử dụng

Cơ chế hoạt động

Lanolin hoạt động bằng cách tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp ngăn chặn sự mất nước qua biểu bì. Khác với các chất làm mềm khác, lanolin có khả năng thẩm thấu vào các lớp sâu hơn của da nhờ cấu trúc phân tử tương tự như sebum tự nhiên. Cơ chế hoạt động của lanolin bao gồm việc điền đầy các khoảng trống giữa các tế bào da chết, tạo ra một hàng rào bảo vệ hiệu quả. Đồng thời, nó kích thích quá trình tái tạo tế bào da và hỗ trợ quá trình chữa lành tự nhiên của da.

Nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu đã chứng minh lanolin có khả năng cải thiện độ ẩm da lên đến 40% sau 4 tuần sử dụng thường xuyên. Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy lanolin đặc biệt hiệu quả trong việc điều trị dermatitis và các tình trạng da khô mãn tính. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng khoảng 1-3% dân số có thể gặp phản ứng dị ứng với lanolin, đặc biệt là những người đã có tiền sử dị ứng với len cừu. Các thử nghiệm patch test thường được khuyến cáo trước khi sử dụng sản phẩm chứa lanolin nồng độ cao.

Cách Lanolin (Mỡ cừu) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Lanolin (Mỡ cừu)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-10% trong hầu hết sản phẩm, có thể lên đến 100% trong một số sản phẩm điều trị chuyên dụng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

1-2 lần/ngày hoặc khi cần thiết

Công dụng:

Làm mềm daNhũ hoáDưỡng tócDưỡng daChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1AllantoinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1CERAMIDE NPHyaluronic Axit (HA)EWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl PeroxideAxit Salicylic

So sánh với thành phần khác

Lanolin (Mỡ cừu)vsPETROLATUM

Cả hai đều là chất làm mềm hiệu quả, nhưng lanolin có khả năng thẩm thấu tốt hơn và ít gây cảm giác nhờn dính

Lanolin (Mỡ cừu)vsSHEA BUTTER

Shea butter nhẹ hơn và ít gây dị ứng hơn, trong khi lanolin có khả năng dưỡng ẩm mạnh hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Wool Textile OrganisationJournal of Cosmetic DermatologyEuropean Medicines AgencyAmerican Contact Dermatitis Society
  • Lanolin and its Derivatives in Cosmetics— Journal of Cosmetic Dermatology
  • Contact Allergy to Lanolin— American Contact Dermatitis Society

CAS: 8006-54-0 · EC: 232-348-6

Bạn có biết?

Một con cừu có thể sản xuất khoảng 250-300ml lanolin mỗi năm từ lông của mình

Lanolin được NASA sử dụng như một chất bôi trôn đặc biệt cho các thiết bị không gian do tính ổn định cao

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Lanolin (Mỡ cừu)

Carmex

Moisturising Lip Balm

Có theo dõi giá
Seinz.

Powerwax

Có theo dõi giá
Pasta alta protezione
Unilever

Pasta alta protezione

Có theo dõi giá
Unknown

Bag Balm

Có theo dõi giá
Carmex Leppepomade Stick 4,25g
MIDSONA NORGE AS

Carmex Leppepomade Stick 4,25g

Có theo dõi giá
Carmex

Carmex strawberry

Có theo dõi giá
Bepanthen Protect
Bayer

Bepanthen Protect

Có theo dõi giá
Halibut
Uriach

Halibut

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL