LANOLIN
Lanolin là một chất béo tự nhiên được chiết xuất từ lông cừu, có khả năng dưỡng ẩm và phục hồi hàng rào bảo vệ da vượt trội. Thành phần này có cấu trúc phân tử tương tự như lipid tự nhiên của da, giúp thẩm thấu sâu và khóa ẩm hiệu quả. Lanolin đã được sử dụng trong ngành mỹ phẩm hàng trăm năm và được đánh giá cao nhờ khả năng chữa lành và bảo vệ da khô, nứt nẻ. Tuy nhiên, một số người có thể gặp phản ứng dị ứng với thành phần này.
CAS
8006-54-0
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU không
Lanolin là một lipid phức tạp được chiết xuất từ lông cừu, chứa hỗn hợp các ester của alcohol có trọng lượng phân tử cao. Cấu trúc độc đáo này làm cho lanolin có khả năng hấp thụ nước lên đến 400% trọng lượng của chính nó, tạo nên khả năng dưỡng ẩm vượt trội. Trong ngành mỹ phẩm, lanolin được sử dụng như một chất làm mềm, chất nhũ hóa và chất điều hòa da. Lanolin có lịch sử sử dụng lâu đời trong việc chăm sóc da, đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm dành cho da khô, son dưỡng môi và kem dưỡng da. Thành phần này đặc biệt hiệu quả trong việc điều trị các vùng da khô, nứt nẻ như gót chân, đầu gối và khuỷu tay.
Lanolin hoạt động bằng cách tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp ngăn chặn sự mất nước qua biểu bì. Khác với các chất làm mềm khác, lanolin có khả năng thẩm thấu vào các lớp sâu hơn của da nhờ cấu trúc phân tử tương tự như sebum tự nhiên. Cơ chế hoạt động của lanolin bao gồm việc điền đầy các khoảng trống giữa các tế bào da chết, tạo ra một hàng rào bảo vệ hiệu quả. Đồng thời, nó kích thích quá trình tái tạo tế bào da và hỗ trợ quá trình chữa lành tự nhiên của da.
Nghiên cứu khoa học
Nghiên cứu đã chứng minh lanolin có khả năng cải thiện độ ẩm da lên đến 40% sau 4 tuần sử dụng thường xuyên. Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy lanolin đặc biệt hiệu quả trong việc điều trị dermatitis và các tình trạng da khô mãn tính. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng khoảng 1-3% dân số có thể gặp phản ứng dị ứng với lanolin, đặc biệt là những người đã có tiền sử dị ứng với len cừu. Các thử nghiệm patch test thường được khuyến cáo trước khi sử dụng sản phẩm chứa lanolin nồng độ cao.
Nồng độ khuyên dùng
1-10% trong hầu hết sản phẩm, có thể lên đến 100% trong một số sản phẩm điều trị chuyên dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
1-2 lần/ngày hoặc khi cần thiết
Công dụng:
CAS: 8006-54-0 · EC: 232-348-6
Bạn có biết?
Một con cừu có thể sản xuất khoảng 250-300ml lanolin mỗi năm từ lông của mình
Lanolin được NASA sử dụng như một chất bôi trôn đặc biệt cho các thiết bị không gian do tính ổn định cao
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL