SOYAMINOPROPYLAMINE
Soyaminopropylamine là một chất nhũ hóa đặc biệt được dẫn xuất từ axit béo của dầu đậu nành, có cấu trúc gốc 1,3-propanediamine. Thành phần này hoạt động như một chất giúp ổn định và trộn đều các thành phần không hòa tan với nước, tạo ra kết cấu mỏng mịn và đồng nhất. Đây là một lựa chọn phổ biến trong công nghệ mỹ phẩm hiện đại nhờ khả năng bảo vệ và cải thiện cảm nhận da sau khi sử dụng.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Soyaminopropylamine là một chất nhũ hóa tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm để tạo các sản phẩm có kết cấu mịn và ổn định. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong các công thức kem dưỡng, serum, và mask, nơi cần kết hợp các thành phần dầu và nước. Với nguồn gốc từ dầu đậu nành, nó mang lại tính chất an toàn cao và tương thích tốt với hầu hết các loại da. Chất này hoạt động bằng cách có chứa cả phần yêu thích nước và phần yêu thích dầu, cho phép nó ôm lấy các giọt dầu nhỏ và phân tán chúng đều khắp dung dịch. Điều này giúp sản phẩm có độ lưu hành tốt hơn, dễ hấp thụ vào da và cảm nhận sử dụng suôn mượt.
Soyaminopropylamine hoạt động theo nguyên lý nhũ hóa cồn, trong đó cấu trúc phân tử của nó có phần đầu thích nước (hydrophilic) và phần đuôi thích dầu (lipophilic). Khi được thêm vào công thức, nó sẽ hướng phần đuôi của nó vào những hạt dầu và phần đầu hướng ra ngoài phía nước, tạo thành một lớp bảo vệ quanh các hạt dầu. Điều này ngăn chặn sự kết tụ của các hạt dầu và tạo ra một nhũ tương ổn định. Trên da, soyaminopropylamine giúp cải thiện khả năng tiếp nhận nước của các thành phần tích cực khác. Nó cũng có thể hỗ trợ giữ ẩm da bằng cách tạo ra một lớp bảo vệ mỏng, mặc dù không phải là một chất làm ẩm chính.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trên chất nhũ hóa dựa trên amino axit và dầu thực vật cho thấy chúng có khả năng tạo nhũ tương ổn định lâu dài mà không gây kích ứng da đáng kể. Soyaminopropylamine đã được kiểm định an toàn bởi các tổ chức quốc tế và được chứng nhận trong cơ sở dữ liệu CosIng của Liên minh Châu Âu. Mặc dù không có nhiều nghiên cứu lâm sàng cụ thể về soyaminopropylamine đơn lẻ, nhưng dữ liệu an toàn từ các chất nhũ hóa tương tự và đánh giá ngành công nghiệp cho thấy rằng đó là một thành phần an toàn và hiệu quả trong các mục đích nhũ hóa.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-3% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích nhũ hóa mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không có hạn chế tần suất vì đây là thành phần hỗ trợ không tích cực trực tiếp lên da
Công dụng:
Cetyl alcohol là một chất cồn béo có thể hoạt động như emulsifier nhưng chủ yếu là emollient, trong khi soyaminopropylamine là emulsifier chuyên dụng. Cetyl alcohol thêm độ mịn cho da, nhưng soyaminopropylamine tập trung vào việc ổn định công thức.
Xanthan gum là một chất làm sánh dựa trên polysaccharide từ vi khuẩn, trong khi soyaminopropylamine là một emulsifier từ amino axit. Xanthan gum chủ yếu tăng độ nhớt, không nhũ hóa thực sự, trong khi soyaminopropylamine tạo nhũ tương.
Cả hai đều là emulsifier, nhưng polysorbate 80 là một surfactant tổng hợp hoàn toàn, trong khi soyaminopropylamine có nguồn gốc tự nhiên từ dầu đậu nành. Polysorbate 80 mạnh hơn trong nhũ hóa các công thức phức tạp nhưng có thể gây kích ứng hơn.
Bạn có biết?
Soyaminopropylamine là một trong những emulsifier hiếm hoi có nguồn gốc từ dầu đậu nành, làm cho nó trở thành lựa chọn được ưa chuộng cho các sản phẩm tuyên bố có nguồn gốc tự nhiên
Tên INCI của nó (1,3-Propanediamine, N-soya alkyl) cho thấy nó được tạo ra bằng cách ghép nối một chuỗi amino axit với axit béo từ đậu nành, là một phương pháp xử lý hóa học khá phức tạp
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE