TALLOWAMIDE DEA
Tallowamide DEA là một chất hoạt động bề mặt được chiết xuất từ mỡ động vật (tallow) kết hợp với diethanolamine, tạo thành một amide có khả năng làm sạch và ổn định nhũ tương mạnh mẽ. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa sạch, dầu gội và sữa tắm để tăng độ bọt và cải thiện cảm giác dùng. Nó hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt của nước, cho phép dầu và nước kết hợp tốt hơn. Do tính chất ổn định nhũ tương, nó được ưa chuộng trong công thức mỹ phẩm chuyên nghiệp.
CAS
68140-08-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Trong EU, Tallowamide DEA được chấp thuậ
Tallowamide DEA là một surfactant hỗn hợp được tạo từ chất béo động vật và diethanolamine, được phân loại theo INCI là amide tallow N,N-bis(hydroxyethyl). Thành phần này đóng vai trò chính trong việc giảm căng bề mặt, cho phép các chất không tan trong nước hòa lẫn với nước. Trong công thức mỹ phẩm, nó hoạt động như chất hoạt động bề mặt phụ, tăng hiệu suất tẩy rửa và ổn định độ nhớt của sản phẩm. Tallowamide DEA thường được tìm thấy trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân như dầu gội, sữa tắm, và chất rửa mặt. Thành phần này được ưa chuộng bởi khả năng tạo bọt cao và chi phí sản xuất thấp so với các lựa chọn thay thế hiện đại. Tuy nhiên, việc sử dụng diethanolamine trong công thức đã dẫn đến các lo ngại về an toàn, khiến một số hãng sản xuất chuyển sang các surfactant thế hệ mới như Sodium Lauryl Sulfate hoặc SLES.
Tallowamide DEA hoạt động bằng cách có một phần đầu hydrophilic (thích nước) và phần đuôi lipophilic (thích dầu). Phần đầu này hướng về phía nước trong khi phần đuôi hướng về phía dầu bẩn, tạo thành một rào cản giữa các hạt dầu và nước. Cấu trúc này cho phép các hạt bẩn dầu được bao quanh và vệ sinh sạch sẽ mà không cần cà phát mạnh. Ngoài ra, Tallowamide DEA giúp tăng độ nhớt và ổn định nhũ tương, ngăn chặn sự tách ra của dầu và nước trong các sản phẩm lỏng. Nó cũng tạo ra các bọt nhỏ ổn định, tăng cảm giác sạch sẽ khi sử dụng mà thực tế là bọt không cần thiết cho sạch sẽ nhưng cải thiện trải nghiệm người dùng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về Tallowamide DEA tập trung vào hiệu suất làm sạch và an toàn da. Một số nghiên cứu cho thấy rằng ở nồng độ 3-5%, nó cung cấp lực tẩy rửa hiệu quả mà không gây kích ứng quá mức ở da khỏe mạnh. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc sử dụng quá thường xuyên hoặc nồng độ cao có thể phá vỡ chướng ngoại vật da, dẫn đến mất nước và khô da. Lo ngại chính liên quan đến DEA là khả năng tương tác với các chất bảo quản như imidazolidinyl urea hoặc dmdm hydantoin để tạo thành nitrosamine N-nitrosodiethanolamine (NDELA), một hợp chất gây ung thư có khả năng. Các quy định hiện đại yêu cầu giám sát chặt chẽ nồng độ nitrosamine trong các sản phẩm có chứa DEA.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các sản phẩm rửa sạch, nồng độ càng cao thì lực tẩy rửa càng mạnh nhưng rủi ro kích ứng cũng tăng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày nhưng nên giới hạn ở 1-2 lần mỗi ngày để tránh làm khô da
Công dụng:
Cả hai đều là surfactant mạnh với khả năng tẩy rửa cao. SLS thường rẻ hơn và tạo bọt nhiều hơn, nhưng DEA-based surfactant thường ít kích ứng hơn. Tuy nhiên, DEA có rủi ro hình thành nitrosamine.
Cả hai là surfactant được lấy từ các nguồn thiên nhiên. CAPB thường ít kích ứng hơn Tallowamide DEA và không có rủi ro nitrosamine. CAPB cũng dễ phân hủy hơn.
Glucoside là surfactant nhẹ hơn, dễ phân hủy sinh học và an toàn hơn. Tuy nhiên, lực tẩy rửa yếu hơn và chi phí cao hơn Tallowamide DEA.
CAS: 68140-08-9 · EC: 268-772-3
Bạn có biết?
Tallow (mỡ động vật) từng được sử dụng rộng rãi để làm nến trước khi dầu mỏ được phát triển, giờ nó được tái chế thành các thành phần mỹ phẩm bền vững
Điethylamine (DEA) cũng được sử dụng trong một số thuốc trị mụn và chất tẩy rửa công nghiệp; nồng độ và công thức khác nhau rất quan trọng cho an toàn
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE