TEA-COCOYL HYDROLYZED SOY PROTEIN
Đây là một phức hợp protein thủy phân từ đậu nành được kết hợp với axit béo dừa, tạo thành một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng. Thành phần này kết hợp các tính chất dưỡng ẩm và điều hòa tóc/da, giúp cải thiện độ mềm mượt và giảm tĩnh điện. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da để tăng cường khả năng giữ nước và bảo vệ lớp cuticle. Nhờ cấu trúc protein phân tử nhỏ, nó dễ thẩm thấu vào tóc và da mà không gây cảm giác nặng nề.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU: Được phép sử dụng trong mỹ phẩm rửa
TEA-Cocoyl Hydrolyzed Soy Protein là một phức hợp dưỡng ẩm hiện đại kết hợp lợi ích của protein thực vật với hoạt tính bề mặt nhẹ nhàng từ dầu dừa. Thành phần này được phát triển để cung cấp giải pháp chăm sóc toàn diện cho cả tóc và da, đặc biệt hữu ích cho các sản phẩm không rửa sạch và các công thức điều trị chuyên biệt. Protein thủy phân cho phép thâm nhập sâu vào cấu trúc tóc và lớp ngoài da mà không gây tích tụ hay cảm giác nặng nề. Phức hợp này đặc biệt được ưa chuộng trong các dòng sản phẩm tự nhiên và hữu cơ do nguồn gốc từ đậu nành - một nguyên liệu từ thực vật. Nó hoạt động cả như một conditioner và anti-static agent, làm cho nó trở thành thành phần đa năng trong phát triển công thức mỹ phẩm hiện đại.
Khi áp dụng lên tóc hoặc da, các phân tử protein nhỏ từ đậu nành thủy phân sẽ xuyên qua lớp ngoài cùng và gắn kết vào các khoảng trống trong cấu trúc protein tự nhiên. Điều này tạo ra một lớp bảo vệ mỏng manh nhưng hiệu quả, giữ nước và các chất dinh dưỡng bên trong. Axit béo từ dầu dừa hỗ trợ độ bóng mượt bề mặt và giảm ma sát giữa các sợi tóc, từ đó giảm tĩnh điện và làm phẳng cuticle. Trên da, thành phần này hoạt động như một humectant yếu, giúp giữ nước trong lớp stratum corneum (lớp ngoài cùng của da). Tính chất điều hòa của nó giúp cải thiện độ mềm mượt, làm giảm redness và kích ứng nhẹ, đồng thời tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy protein thủy phân từ thực vật, đặc biệt là từ đậu nành, có khả năng tạo thành một lớp phim bảo vệ trên tóc và da, cải thiện giữ nước lên tới 15-20% trong các thử nghiệm in vitro. Các axit béo từ dừa (C8-C12) được biết đến với khả năng thâm nhập vào cuticle tóc tốt hơn so với các axit béo dài chain khác, do đó giảm protein loss. Một nghiên cứu năm 2015 trên Journal of Cosmetic Dermatology chỉ ra rằng các công thức chứa protein đậu nành thủy phân cho thấy kết quả tương tự hoặc vượt trội so với collagen thủy phân về khả năng dưỡng ẩm và độ bền tóc.
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 3% trong các công thức điều trị tóc; 0.3% - 2% trong các sản phẩm chăm sóc da. Nồng độ cao hơn có thể cần thiết cho tóc rất khô hoặc hư tổn.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm rửa sạch (dầu gội, sữa rửa mặt). Đối với các sản phẩm không rửa sạch, sử dụng 2-3 lần mỗi tuần hoặc theo nhu cầu.
Công dụng:
Cả hai là protein thủy phân cấp ẩm, nhưng collagen thủy phân có phân tử nặng hơn và khó thâm nhập hơn. TEA-Cocoyl Hydrolyzed Soy Protein có phân tử nhỏ hơn, giúp thâm nhập tốt hơn và ít gây cảm giác bề mặt bị che phủ hơn.
Panthenol là một humectant nhỏ giúp tăng hydration, trong khi TEA-Cocoyl Hydrolyzed Soy Protein cung cấp điều hòa và bảo vệ cơ học. Chúng hoạt động qua các cơ chế khác nhau và kết hợp tốt.
Cetyl alcohol là một emollient nặng, trong khi TEA-Cocoyl Hydrolyzed Soy Protein là nhẹ hơn và có tính chất hoạt động bề mặt. Cetyl alcohol tạo cảm giác dày hơn, trong khi protein tạo cảm giác mịn hơn.
Bạn có biết?
Đậu nành không chỉ được ăn mà còn là một nguyên liệu skincare tuyệt vời - chứa isoflavones có tính chất chống oxy hóa và có thể hỗ trợ sức khỏe da khi thấm thụ từ bên ngoài.
Triethanolamine được sử dụng để điều chỉnh pH của công thức từ axit dầu dừa, giúp tạo ra một sản phẩm dễ chịu trên da và tóc mà không cần thêm hóa chất điều chỉnh pH khác.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL