TILIA PLATYPHYLLOS EXTRACT
Chiết xuất Tùng Bạch được thu lấy từ vỏ và lá của cây Tùng Bạch (Tilia platyphyllos), thuộc họ Tiliaceae, có nguồn gốc từ châu Âu. Thành phần này nổi tiếng với khả năng làm dịu da, cải thiện độ ẩm và giảm kích ứng hiệu quả. Tùng Bạch chứa các hợp chất flavonoid, mucilage và tinh dầu giúp bảo vệ và nuôi dưỡng làn da. Thành phần này đặc biệt phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm và dung dịch làm dịu.
CAS
91770-16-0
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Công nhân EU Annex III: Được phép sử dụn
Chiết xuất Tùng Bạch (Tilia platyphyllos Extract) là một thành phần phytochemical được chiết xuất từ vỏ và lá của cây Tùng Bạch, một loài cây có nguồn gốc từ châu Âu và Tây Á. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm nhờ các tính chất làm dịu, cấp ẩm vượt trội. Tùng Bạch chứa nhiều hợp chất hữu ích như flavonoid (hesperidin, quercetin), mucilage, tannin và tinh dầu, tất cả đều góp phần vào lợi ích chăm sóc da. Trong lĩnh vực mỹ phẩm, chiết xuất này được phân loại vào nhóm MOISTURIZER và ACTIVE vì khả năng cung cấp độ ẩm đồng thời có tác dụng làm dịu da. Nó được ưa chuộng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, da bị viêm hoặc da có vấn đề về kích ứng. Độ an toàn của thành phần này được đánh giá rất cao, với điểm EWG là 1 (an toàn nhất).
Chiết xuất Tùng Bạch hoạt động thông qua nhiều cơ chế khác nhau trên da. Trước tiên, các mucilage trong thành phần tạo một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp khóa độ ẩm và ngăn chặn mất nước trans-epidermal (TEWL). Đồng thời, các flavonoid và polyphenol có tác dụng chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi các tổn thương từ tia UV, ô nhiễm và các gốc tự do. Các hợp chất tannin trong chiết xuất Tùng Bạch có tính chất co kéo nhẹ, giúp cât chặt lỗ chân lông và cải thiện kết cấu da. Đặc biệt, thành phần này có khả năng ức chế các cytokine gây viêm, từ đó làm giảm đỏ, sưng và kích ứng trên da. Cơ chế này làm cho Tùng Bạch trở thành lựa chọn lý tưởng cho da nhạy cảm, da dị ứng hoặc da bị tổn thương.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của chiết xuất Tùng Bạch trong việc giảm viêm da và cải thiện độ ẩm. Một số nghiên cứu in vitro cho thấy chiết xuất này có hoạt tính kháng vi khuẩn nhẹ, điều này hỗ trợ thêm trong việc chăm sóc da dễ bị mụn. Ngoài ra, các báo cáo từ Commission Cosmetics Ingredient Review (CIR) và các cơ quan quản lý châu Âu đều xác nhận tính an toàn của thành phần này ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm. Tradition y học cổ đã sử dụng Tùng Bạch trong nhiều thế kỷ để điều trị các vấn đề da liên quan đến viêm và kích ứng, và những phát hiện hiện đại đã xác nhận các công dụng này. Các thử nghiệm trên người cho thấy khi sử dụng đều đặn, chiết xuất này cải thiện rõ rệt độ mịn và mềm mại của da, đồng thời giảm tình trạng khô ráp và chảy máu nhẹ.
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 5% trong công thức mỹ phẩm (phổ biến nhất là 1-3%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
Cả hai đều có tính chất làm dịu mạnh mẽ. Tùng Bạch chứa nhiều mucilage hơn, nên cung cấp độ ẩm tốt hơn; Chamomile có tác dụng chống oxy hóa mạnh hơn và thường làm lạnh da.
Allantoin là một thành phần hoàn toàn khác (nitrogen-containing compound), trong khi Tùng Bạch là chiết xuất thực vật. Cả hai đều làm dịu da, nhưng Tùng Bạch có thêm các flavonoid chống oxy hóa.
Cả hai là chiết xuất thực vật làm dịu. Calendula có tác dụng chống viêm mạnh hơn; Tùng Bạch có tính chất cấp ẩm tốt hơn.
Glycerin là một humectant nhân tạo, trong khi Tùng Bạch là chiết xuất tự nhiên. Glycerin thu hút độ ẩm nhanh hơn; Tùng Bạch cung cấp các lợi ích sinh học bổ sung.
CAS: 91770-16-0 · EC: 294-800-9
Bạn có biết?
Cây Tùng Bạch (Linden) được xem là cây 'thiêng liêng' trong văn hóa châu Âu, và trong y học truyền thống, nó được gọi là 'cây của sự bình yên' vì khả năng làm dịu thần kinh và cơ thể.
Hoa Tùng Bạch đã được sử dụng để pha trà trong hàng ngàn năm do có công dụng thư giãn và chữa viêm, và ngày nay thành phần này được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm để mang lại hiệu quả tương tự cho da.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL