ZINGIBER CASSUMUNAR ROOT OIL
Tinh dầu Zingiber Cassumunar được chiết xuất từ rễ của cây Zingiber cassumunar trong họ Zingiberaceae, có thành phần chứa các hợp chất tinh dầu bay hơi. Sản phẩm này được sử dụng chủ yếu trong các công thức dưỡng ẩm và điều hòa da, cung cấp các đặc tính chống viêm và kháng khuẩn tự nhiên. Tinh dầu này phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da truyền thống và hiện đại, đặc biệt là trong các công thức dành cho da dầu hoặc da có vấn đề mụn.
CAS
84696-15-1 / 8007-08-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Trong EU, tinh dầu này được phân loại là
Tinh dầu Zingiber Cassumunar là một thành phần thiên nhiên được chiết xuất từ rễ của cây gừng Cassumunar, thuộc họ Zingiberaceae. Đây là một loại tinh dầu bay hơi chứa các hợp chất hữu cơ như sesquiterpenes và monoterpenes, có tính năng điều hòa và kháng viêm mạnh mẽ. Thành phần này được sử dụng phổ biến trong công thức dưỡng ẩm hiện đại, kết hợp các đặc tính chăm sóc da từ phương Đông với các tiêu chuẩn mỹ phẩm quốc tế. Tinh dầu này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da Thái Lan và Châu Á, nơi cây gừng Cassumunar được trồng và sử dụng từ hàng thế kỷ. Nó có khả năng thấm vào da nhanh chóng và không để lại cảm giác nhờn, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công thức tái cấp cấp nước nhẹ và hiệu quả.
Tinh dầu Zingiber Cassumunar hoạt động thông qua các hợp chất tích cực của nó tác động lên da ở nhiều mức độ. Các terpenes trong tinh dầu xuyên qua lớp stratum corneum và tương tác với các thụ thể da, kích thích lưu thông máu và tăng cường quá trình sủi và trao đổi chất tại vùng da. Điều này giúp cải thiện độ ẩm tự nhiên của da và tăng cường khả năng phục hồi của hàng rào bảo vệ da. Ngoài ra, các hợp chất kháng viêm trong tinh dầu (như gingerol và shogaol) tương tác với các đường dẫn truyền tín hiệu miễn dịch da, làm giảm sự sản sinh của các cytokine gây viêm. Điều này giúp sợi da viêm dịu lại, giảm sự xỏng độc và tấy đỏ, đồng thời cung cấp hiệu ứng làm sạch và kiểm soát bã nhờn mà không gây khô hạn.
Nghiên cứu khoa học
Một số nghiên cứu công bố trên Journal of Ethnopharmacology và các tạp chí khoa học quốc tế đã chứng minh rằng Zingiber cassumunar có tác dụng kháng viêm và kháng khuẩn đáng kể. Các thí nghiệm in vitro cho thấy tinh dầu này có khả năng ức chế sự sản sinh của TNF-α và IL-6, các yếu tố gây viêm chính. Một số nghiên cứu trên động vật cũng chỉ ra rằng tinh dầu giúp tăng cường chức năng hàng rào da và cải thiện độ ẩm tự nhiên. Tuy nhiên, số lượng các nghiên cứu lâm sàng trên con người vẫn còn hạn chế, và hầu hết dữ liệu an toàn được dựa trên sử dụng truyền thống và các đánh giá an toàn của INCI. Cần thêm các thử nghiệm lâm sàng mở rộng để xác nhận hiệu quả và xác định các nồng độ tối ưu cho các ứng dụng mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 3.0% tùy vào loại công thức và loại da. Nên bắt đầu với nồng độ thấp (0.5%) để kiểm tra độ chịu đựng của da.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, sáng và tối, hoặc theo hướng dẫn của sản phẩm
Công dụng:
Lavender Oil có tính kháng viêm và an toàn hơn cho da nhạy cảm, trong khi Zingiber Cassumunar có tác dụng kích thích lưu thông máu mạnh hơn và kiểm soát bã nhờn tốt hơn.
Tea Tree Oil mạnh hơn trong việc kháng khuẩn và điều trị mụn, nhưng dễ gây kích ứng và khô da hơn. Zingiber Cassumunar có tính dịu nhẹ hơn và cung cấp dưỡng ẩm tốt hơn.
Rose Hip Oil giàu vitamin A và C, tập trung vào chống lão hóa và làm sáng da, trong khi Zingiber Cassumunar tập trung vào kháng viêm và kiểm soát bã nhờn.
CAS: 84696-15-1 / 8007-08-7 · EC: 283-634-2 / -
Bạn có biết?
Zingiber cassumunar được gọi là 'gừng cát' hoặc 'gừng Campuchia' và đã được sử dụng trong y học cổ truyền Thái Lan và Campuchia trong hơn 1000 năm để chữa trị viêm và đau nhức.
Tinh dầu Zingiber Cassumunar có thành phần hóa học khác biệt với gừng thường (Zingiber officinale) - nó chứa nhiều sesquiterpenes hơn, giúp nó có tính kích thích lưu thông máu mạnh hơn.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL