dove
Unknown

dove

0.0(0 đánh giá)
Đã xác minh
Thị trường:🇺🇸
9/100Cần chú ý
Phù hợp: oilydrycombinationsensitivenormal

Dove là sản phẩm làm sạch dịu nhẹ được phát triển với các chất dưỡng ẩm và chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, phù hợp sử dụng hàng ngày cho da nhạy cảm. Công thức cân bằng pH giúp bảo vệ rào cản da tự nhiên. Sản phẩm không chứa xà phòi, giảm thiểu kích ứng và khô căng.

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇺🇸Mỹ
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Tổng quan

Dove là dòng sản phẩm chăm sóc da nổi tiếng từ Unilever với triết lý "Ưu tiên da" (Skin Caring). Công thức được thiết kế để làm sạch hiệu quả mà vẫn giữ độ ẩm tự nhiên của da thông qua sự kết hợp glycerin, dimethiconol và các chất làm mềm mại. Sản phẩm này phù hợp cho hầu hết các loại da, đặc biệt là da nhạy cảm và da khô. Thành phần mild surfactant giúp loại bỏ bụi bẩn mà không gây tổn thương hay kích ứng. Dove được khuyến cáo bởi các chuyên gia da liễu Mỹ (AAD) vì tính an toàn và hiệu quả.

Phù hợp với: Phù hợp cho mọi người từ trẻ em đến người lớn tuổi, đặc biệt là những ai có da nhạy cảm, da khô hoặc da bị viêm.

Cách hoạt động trên da

Các chất hoạt động bề mặt nhẹ (Sodium Laureth Sulfate, Cocamidopropyl Betaine) hoạt động làm sạch bằng cách bao quanh các chất bẩn và dầu, dễ dàng rửa sạch. Glycerin, dimethiconol và guar hydroxypropyltrimonium chloride giúp khôi phục và duy trì độ ẩm da bằng cách tạo lớp bảo vệ và hóa dẫn nước. Gluconolactone (PHA) từ từ làm mềm bề mặt da mà không gây kích ức như AHA/BHA mạnh.

Hướng dẫn dùng

Ướt mặt hoặc cơ thể bằng nước ấm. Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ, massage nhẹ nhàng lên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể tạo bọt trong 30 giây. Rửa sạch bằng nước sạch. Sử dụng sáng và tối hoặc theo nhu cầu.

🌐 Tốt nhất vào Quanh năm

Lợi ích chính

  • Làm sạch dịu nhẹ mà không gây khô căng hay kích ứng
  • Giữ độ ẩm tự nhiên của da nhờ glycerin và silicone diol
  • Phù hợp với mọi loại da, đặc biệt da nhạy cảm
  • Không chứa xà phòi, không chứa paraben trong hầu hết các dòng sản phẩm
  • Được kiến trúc bởi dermatologist, khuyến cáo AAD

Lưu ý

  • Chứa Sodium Laureth Sulfate (SLES) có thể gây kích ức trên da rất nhạy cảm hoặc bị viêm
  • Cocamidopropyl Betaine (trích xuất dừa) có tiềm năng gây dị ứng ở một số người
  • Dimethiconol là silicon có thể tích tụ nếu không rửa kỹ

Nên dùng khi

  • · Làm sạch hàng ngày an toàn cho da nhạy cảm
  • · Người có da khô muốn sản phẩm rửa mặt dịu nhẹ
  • · Sau các liệu trình trị liệu da (laser, peel) khi da yếu
  • · Chăm sóc da em bé hoặc trẻ em

Tránh dùng khi

  • · Allergy đối với coconut derivatives (Cocamidopropyl Betaine)
  • · Da rất nhạy cảm với silicon (dimethiconol)
  • · Mụn cơm hoặc rosacea nặng nên thử patch test trước

Thành phần nổi bật trong SP này

Dimethiconol (Silicone Diol) · DIMETHICONOL

Silicon diol tạo lớp bảo vệ mềm mại, ngăn mất nước và tạo cảm giác mượt mà

Glycerin · Glycerin

Humectant mạnh giúp hóa dẫn nước từ không khí vào sâu da, tăng độ ẩm và độ mịn

Gluconolactone · GLUCONOLACTONE

PHA (Polyhydroxy Acid) lấy sáng và làm mền da mà ít kích ức hơn AHA

Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum) · GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE

Tạo conditioner từ guar gum, giúp da cảm thấy mềm mại sau rửa

Click vào tên thành phần để xem chi tiết + SP khác chứa thành phần đó.

Thành phần (24)

6
DIMETHICONOL(Dimethiconol (Silicone Diol))
Dưỡng ẩmEWG 2
9
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
12
GLUCONOLACTONE(Gluconolactone)
Dưỡng ẩmEWG 1
14
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
1
WATER(Nước tinh khiết)
KhácEWG 1
Chất tẩy rửa
3
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
4
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
7
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
10
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
11
CARBOMER(Carbomer)
KhácEWG 1
13
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
Dưỡng ẩm
Chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa
Dưỡng ẩm
Chống nắng
23
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4
Hương liệu
25
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
26
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
27
MICA(Mica (Khoáng chất lấp lánh))
KhácEWG 1

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai và phân tích chuyên môn. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/0079400718006

⚠️ Nội dung tổng quan, lợi ích, cách dùng được tổng hợp từ các nguồn tham khảo ở trên. Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ da liễu.

Sản phẩm tương tự

Thông tin sản phẩm mang tính tham khảo từ cộng đồng, không thay thế tư vấn bác sĩ/dược sĩ. Thành phần + công dụng có thể thay đổi theo lô hàng — vui lòng kiểm tra bao bì thực tế trước khi mua. Kết quả sử dụng khác nhau tùy cơ địa.

Phát hiện thông tin sai/thiếu? Cộng đồng giúp 2ĐẸP chính xác hơn mỗi ngày.