Plaisirs sucrés crumble fruits rouges
Manava

Manava Sữa rửa mặt Plaisirs sucrés Crumble Trái cây đỏ

Plaisirs sucrés crumble fruits rouges

0.0(0 đánh giá)
Đã xác minh
Thị trường:🇫🇷
7/100Cần chú ý
Phù hợp: oilycombinationnormalsensitive

Sữa rửa mặt Manava Plaisirs sucrés Crumble Trái cây đỏ là một sản phẩm tẩy rửa nhẹ nhàng được cô đặc với các chiết xuất trái cây đỏ và glycerin. Công thức của Pháp kết hợp các thành phần lấy cảm hứng từ thiên nhiên với chất hoạt động bề mặt nhẹ để làm sạch hiệu quả mà không làm mất độ ẩm tự nhiên. Sản phẩm có độ pH cân bằng và được kiểm tra về da liễu, phù hợp cho việc sử dụng hàng ngày.

Dung tích: 250 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Chứng nhận & Labels
dermatologically tested

Tổng quan

Manava Plaisirs sucrés Crumble Fruits Rouges là một dòng sữa rửa mặt được thiết kế với triết lý chăm sóc da tự nhiên từ Pháp. Với thành phần chính gồm glycerin (cấp ẩm), chiết xuất trái cây đỏ (giàu polyphenol và vitamin C) và các chất hoạt động bề mặt nhẹ (SLES, Cocamidopropyl Betaine), sản phẩm cung cấp làm sạch sâu nhưng vẫn giữ lại độ ẩm tự nhiên của da. Được kiểm tra về da liễu, nó là lựa chọn lý tưởng cho những người tìm kiếm sản phẩm vệ sinh hàng ngày an toàn và hiệu quả.

Phù hợp với: Phù hợp cho những người có da dầu đến bình thường, muốn sản phẩm làm sạch nhẹ nhàng hàng ngày mà không lo khô da, đặc biệt yêu thích công thức tự nhiên từ Pháp.

Cách hoạt động trên da

SLES và Cocamidopropyl Betaine hoạt động như chất lượt để hòa tan bã nhờn, bụi bẩn và tấn công trên da. Glycerin hút ẩm từ không khí vào lớp ngoài cùng của da (stratum corneum), duy trì độ ẩm trong khi làm sạch. Chiết xuất trái cây đỏ cung cấp các chất chống oxy hóa (anthocyanin, vitamin C tự nhiên) giúp bảo vệ và làm sáng da. Triethanolamine cân bằng độ pH, đảm bảo công thức lành tính với hàng rào da.

Hướng dẫn dùng

Dùng 2-3 ml sản phẩm, pha với nước ấu để tạo bọt nhẹ. Massage nhẹ nhàng lên mặt và cổ trong 30-60 giây, tránh vùng mắt. Rửa sạch bằng nước máy ấu hoặc nước lạnh. Sử dụng buổi sáng và tối, hoặc 1-2 lần/ngày tùy nhu cầu.

🌸 Tốt nhất vào Xuân

Lợi ích chính

  • Làm sạch sâu mà không làm khô hoặc gây kích ứng
  • Cấp ẩm tự nhiên nhờ glycerin và chiết xuất quả
  • Chống oxy hóa từ anthocyanin và vitamin C tự nhiên
  • Có mùi thơm tự nhiên từ trái cây, không quá khó chịu
  • Được kiểm tra về da liễu, phù hợp da nhạy cảm

Lưu ý

  • Sodium Laureth Sulfate (SLES, EWG=3) có thể gây khô da ở người nhạy cảm nếu sử dụng quá lâu
  • Hương liệu (EWG=8) có nguy cơ gây kích ứng nếu da quá nhạy cảm hoặc có vết thương
  • Triethanolamine (EWG=6) có khả năng phản ứng với bảo quản tạo thành nitrosamine, nhưng nồng độ thấp nên rủi ro tối thiểu
  • Không chứa EDTA (tetrasodium EDTA chỉ để ổn định formula, không gây hại trực tiếp)

Nên dùng khi

  • · Làm sạch hàng ngày buổi sáng sau một đêm
  • · Tẩy rửa hàng ngày buổi tối để loại bỏ trang điểm và bụi bẩn
  • · Da dầu hỗn hợp cần balancing mà không quá khô
  • · Những người muốn làm sạch nhẹ nhàng với các thành phần từ thiên nhiên

Tránh dùng khi

  • · Bị dị ứng với Sodium Laureth Sulfate hoặc bất kỳ surfactant mạnh nào
  • · Da quá khô hoặc bị tổn thương (vết thương, viêm dermatitis cấp tính)
  • · Nhạy cảm với hương liệu hoặc thành phần perfume

Thành phần nổi bật trong SP này

Sodium Laureth Sulfate (SLES) · SODIUM LAURETH SULFATE

Chất hoạt động bề mặt nhẹ hơn SLS, hòa tan bã nhờn, bụi bẩn và tế bào chết hiệu quả mà ít gây khô hoặc phá hủy hàng rào da.

Glycerin · Glycerin

Chất giữ ẩm mạnh mẽ (humectant), hút nước từ không khí và tầng sâu da vào bề mặt, giúp da mềm mịn và ngăn ngừa hiện tượng khô sau rửa.

SUCROSE COCOATE

Cung cấp anthocyanin, vitamin C tự nhiên và polyphenol giàu chất chống oxy hóa, làm sáng da và bảo vệ khỏi tổn thương tự do radical.

Click vào tên thành phần để xem chi tiết + SP khác chứa thành phần đó.

Thành phần (20)

2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Dưỡng ẩm
Khác
4
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
Chất tẩy rửa
6
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
7
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
8
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
9
PEG-40 HYDROGENATED CASTOR OIL(Dầu thầu dầu thủy lực hóa ethoxyl (PEG-40))
Chất tẩy rửaEWG 2
10
TRIETHANOLAMINE(Triethanolamine (TEA))
Chất tẩy rửaEWG 6
11
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
14
TETRASODIUM EDTA(Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic)
KhácEWG 3
Chất tẩy rửa
17
MICA(Mica (Khoáng chất lấp lánh))
KhácEWG 1
Khác
Khác
Khác

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai và phân tích chuyên môn. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3564700890752

⚠️ Nội dung tổng quan, lợi ích, cách dùng được tổng hợp từ các nguồn tham khảo ở trên. Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ da liễu.

Sản phẩm tương tự

Thông tin sản phẩm mang tính tham khảo từ cộng đồng, không thay thế tư vấn bác sĩ/dược sĩ. Thành phần + công dụng có thể thay đổi theo lô hàng — vui lòng kiểm tra bao bì thực tế trước khi mua. Kết quả sử dụng khác nhau tùy cơ địa.

Phát hiện thông tin sai/thiếu? Cộng đồng giúp 2ĐẸP chính xác hơn mỗi ngày.