2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAmmonium acetate (Asetate ammonium)
KhácEU ✓

Ammonium acetate (Asetate ammonium)

AMMONIUM ACETATE

Ammonium acetate là một muối hữu cơ được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu nhằm điều chỉnh độ pH và cân bằng độ acid-base của công thức. Đây là một chất đệm (buffer) hiệu quả giúp ổn định pH của sản phẩm, đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả của các thành phần khác. Thành phần này thường được dùng kết hợp với các axit hoặc bazơ yếu để duy trì môi trường pH tối ưu cho da. Nó là một lựa chọn an toàn, không gây kích ứng đáng kể khi sử dụng ở nồng độ phù hợp.

Cấu trúc phân tử AMMONIUM ACETATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C2H7NO2

Khối lượng phân tử

77.08 g/mol

Tên IUPAC

azanium acetate

CAS

631-61-8

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Ammonium acetate được phép sử dụng trong

Tổng quan

Ammonium acetate là một muối anion acetate kết hợp với cation ammonium, được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm với vai trò chính là chất đệm (buffer agent). Thành phần này có khả năng điều chỉnh độ pH bằng cách cung cấp hoặc hấp thụ ion hydro, từ đó giữ cho công thức duy trì ở mức pH tối ưu. Khi hòa tan trong nước, ammonium acetate tạo thành một dung dịch yếu kiềm với tính chất ổn định cao, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm chăm sóc da đòi hỏi kiểm soát pH chặt chẽ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều chỉnh và ổn định độ pH của công thức
  • Tăng cường hiệu quả hoạt động của các thành phần hoạt tính khác
  • Giúp duy trì độ ổn định của sản phẩm trong thời gian bảo quản
  • An toàn, không gây kích ứng hoặc dị ứng với hầu hết các loại da

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao có thể gây khô da hoặc rối loạn cân bằng độ ẩm da
  • Có thể gây mùi amonia nhẹ nếu không được bảo quản đúng cách

Cơ chế hoạt động

Ammonium acetate hoạt động thông qua cơ chế đệm đôi chiều: nó cung cấp nhóm acetate để trung hòa axit (H+ ions) và nhả ra ion ammonium để trung hòa bazơ (OH- ions). Quá trình này giúp duy trì độ pH ổn định trong phạm vi mong muốn, thường từ 4.5 đến 7.0 tùy theo loại công thức. Sự ổn định pH này rất quan trọng vì nó cho phép các thành phần hoạt tính khác (như vitamin C, niacinamide, peptide) phát huy tối đa hiệu quả của chúng trên da mà không bị phân hủy hoặc mất hiệu lực.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu chỉ ra rằng ammonium acetate là một chất đệm an toàn và hiệu quả trong các sản phẩm mỹ phẩm với nồng độ từ 0.1% đến 2%. Một báo cáo đánh giá an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel xác nhận rằng ammonium acetate không gây kích ứng hoặc độc tính đáng kể ở nồng độ sử dụng típical. Các bài báo trong tạp chí Cosmetic Science chỉ ra rằng ammonium acetate giúp tăng cường độ bền của công thức và cải thiện tính chất oxy hóa khử của sản phẩm khi kết hợp với các chất bảo quản.

Cách Ammonium acetate (Asetate ammonium) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ammonium acetate (Asetate ammonium)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1% - 2% (tùy theo loại công thức và độ pH mong muốn)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng liên tục, không có giới hạn

Kết hợp tốt với

Acid CitricEWG 2GlycerinEWG 1Kali SorbateEWG 3Natri HydroxideEWG 3

So sánh với thành phần khác

Ammonium acetate (Asetate ammonium)vsSODIUM ACETATE

Cả hai đều là muối acetate, nhưng ammonium acetate có khả năng giảm pH nhẹ hơn sodium acetate. Sodium acetate có tính kiềm cao hơn.

Ammonium acetate (Asetate ammonium)vsCITRIC ACID

Citric acid là một axit yếu dùng để giảm pH, trong khi ammonium acetate là đệm chung hoạt động cả hai chiều

Ammonium acetate (Asetate ammonium)vsPOTASSIUM PHOSPHATE DIBASIC

Cả hai là chất đệm, nhưng potassium phosphate dibasic có tính kiềm cao hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission - Cosmetic Ingredients Database (CosIng)Personal Care Products CouncilSafety assessment reports in cosmetic literature
  • Safety Assessment of Ammonium Acetate as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • CosIng Database - Ammonium Acetate— European Commission
  • Cosmetic Ingredient Reference and Regulatory Guide— Personal Care Products Council

CAS: 631-61-8 · EC: 211-162-9 · PubChem: 517165

Bạn có biết?

Ammonium acetate được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm như một chất bảo quản và điều chỉnh độ pH

Hóa học của ammonium acetate cho phép nó hoạt động như một 'bộ điều tiết pH thông minh' - nó tự động điều chỉnh để cân bằng bất kỳ sự thay đổi pH nào trong công thức

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Ammonium acetate (Asetate ammonium)

Paris Superior Preference 5CB Medium Chestnut Brown Warmer Haircolor
L'Oréal

Paris Superior Preference 5CB Medium Chestnut Brown Warmer Haircolor

Có theo dõi giá
Preferance 9.13 Baikal
L'OREAL NORGE AS

Preferance 9.13 Baikal

Có theo dõi giá
Preferance 5 Brugge
L'OREAL NORGE AS

Preferance 5 Brugge

Có theo dõi giá
Preferance 3 Brasilia
L'OREAL NORGE AS

Preferance 3 Brasilia

Có theo dõi giá
Preferance 10.1 Helsinki
L'OREAL NORGE AS

Preferance 10.1 Helsinki

Có theo dõi giá
Preferance 1 Napoli
L'OREAL NORGE AS

Preferance 1 Napoli

Có theo dõi giá
Preferance 4.15 Caracas
L'OREAL NORGE AS

Preferance 4.15 Caracas

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE