2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAzeloyl Diethyl Salicylate
Dưỡng ẩmEU ✓

Azeloyl Diethyl Salicylate

AZELOYL DIETHYL SALICYLATE

Azeloyl Diethyl Salicylate là một hợp chất lai ghép kết hợp axit azelaic và salicylic acid dưới dạng ester, được thiết kế để cung cấp lợi ích của cả hai thành phần trong một phân tử duy nhất. Thành phần này hoạt động như một chất điều hòa da với khả năng thẩm thấu sâu, giúp cải thiện kết cấu da và giảm bóng nhờn. Được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm chăm sóc da hiện đại nhằm cân bằng độ ẩm và hỗ trợ da nhạy cảm hoặc có vấn đề.

Cấu trúc phân tử AZELOYL DIETHYL SALICYLATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C27H32O8

Khối lượng phân tử

484.5 g/mol

Tên IUPAC

bis(2-ethoxycarbonylphenyl) nonanedioate

CAS

207972-39-2

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định (EC) No 122

Tổng quan

Azeloyl Diethyl Salicylate là một thành phần phức hợp được phát triển để kết hợp những tính chất bổ ích của axit azelaic và salicylic acid trong một phân tử ester duy nhất. Cấu trúc này cho phép thành phần thẩm thấu hiệu quả vào da mà không gây quá nhiều kích ứng. Nó được phân loại chính thức là chất điều hòa da với khả năng dưỡng ẩm, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công thức chăm sóc da đa năng. Thành phần này đặc biệt quý giá trong các sản phẩm dành cho da hỗn hợp hoặc da có xu hướng mụn kết hợp với những vùng da khô.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cân bằng độ ẩm và dưỡng ẩm cho da khô
  • Giúp giảm viêm và kích ứng nhờ axit azelaic
  • Hỗ trợ làm sạch lỗ chân lông nhờ thành phần salicylate
  • Cải thiện kết cấu da và độ mịn màng
  • An toàn cho da nhạy cảm và da có xu hướng mụn

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nếu sử dụng nồng độ quá cao hoặc quá thường xuyên
  • Khả năng gây phổi biến ở những người da rất nhạy cảm
  • Không nên kết hợp với các axit mạnh khác trong cùng sản phẩm

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng trên da, Azeloyl Diethyl Salicylate từng bước bị chuyển hóa để giải phóng axit azelaic và salicylic acid. Axit salicylic hoạt động như một exfoliant nhẹ, thẩm thấu vào lỗ chân lông để loại bỏ tế bào chết và bã nhờn, giúp ngăn ngừa tắc nghẽn. Axit azelaic cung cấp tính chất chống viêm và kháng khuẩn, hỗ trợ làm dịu da và giảm sưng. Đồng thời, cấu trúc ester của nó hoạt động như một emollient nhẹ, duy trì độ ẩm da mà không để lại cảm giác dính hay nặng nề.

Nghiên cứu khoa học

Axit azelaic đã được nghiên cứu rộng rãi trong y học da liễu với bằng chứng hỗ trợ hiệu quả của nó trong việc điều trị viêm da, rosacea và mụn. Salicylic acid cũng là một thành phần đã được chứng minh trong việc exfoliate và làm sạch lỗ chân lông. Mặc dù dạng ester kết hợp này là tương đối mới hơn, các nghiên cứu sơ bộ cho thấy nó cung cấp các lợi ích của cả hai axit với độ kích ứng giảm so với sử dụng chúng riêng lẻ. Khả năng thấm của nó được cải thiện nhờ cấu trúc phân tử được tối ưu hóa.

Cách Azeloyl Diethyl Salicylate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Azeloyl Diethyl Salicylate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-3% trong các sản phẩm, có thể dao động tùy theo công thức cụ thể

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày hoặc hàng đêm tùy theo độ nhạy cảm của da; bắt đầu với 2-3 lần mỗi tuần nếu da mới tiếp xúc

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1GlycerinEWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl Peroxide

So sánh với thành phần khác

Azeloyl Diethyl SalicylatevsSalicylic Acid (thuần)

Salicylic acid thuần mạnh hơn nhưng có thể kích ứng hơn; Azeloyl Diethyl Salicylate cung cấp exfoliation nhẹ hơn kết hợp với tính chất chống viêm của axit azelaic

Azeloyl Diethyl SalicylatevsAzelaic Acid (thuần)

Azelaic acid thuần tập trung vào chống viêm; Azeloyl Diethyl Salicylate kết hợp cả exfoliant lẫn chống viêm trong một thành phần

Azeloyl Diethyl SalicylatevsGlycolic Acid

Glycolic acid là AHA mạnh mẽ cho exfoliation ngoài; Azeloyl Diethyl Salicylate là BHA nhẹ hơn với lợi ích kháng viêm bổ sung

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Personal Care Products Council (PCPC)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission Consumer Protection Database
  • INCI Dictionary and Safety Data— Personal Care Products Council
  • Azelaic Acid in Dermatology— PubMed Central
  • Salicylic Acid and Derivatives in Skincare— American Academy of Dermatology
  • Cosmetic Safety Assessment— European Commission

CAS: 207972-39-2 · PubChem: 4342838

Bạn có biết?

Azeloyl Diethyl Salicylate là sản phẩm của công nghệ hóa học tiên tiến kết hợp hai axit hoạt tính nổi tiếng vào một phân tử, giảm số lượng thành phần cần thiết trong công thức

Axit azelaic được tìm thấy tự nhiên được sản xuất bởi một loại nấm trên da, điều này giải thích tại sao nó được cân nhắc an toàn cho hầu hết mọi người và tại sao nó được các bác sĩ da liễu tin tưởng trong các công thức điều trị chuyên nghiệp

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL