2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnBasic Brown 17
KhácEU ✓

Basic Brown 17

BASIC BROWN 17

Basic Brown 17 (CI 12251) là một chất màu azo cation được sử dụng chủ yếu trong các công thức nhuộm tóc bán-vĩnh viễn và vĩnh viễn. Đây là một phân tử hữu cơ phức tạp với nhóm amino và nhóm azo, cho phép nó liên kết mạnh với keratin trong tóc. Chất này tạo ra các sắc thái nâu ấm áp đặc trưng cho các sản phẩm nhuộm tóc cao cấp.

Cấu trúc phân tử BASIC BROWN 17

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C19H20ClN5O3

Khối lượng phân tử

401.8 g/mol

Tên IUPAC

[8-[(4-amino-3-nitrophenyl)diazenyl]-7-hydroxynaphthalen-2-yl]-trimethylazanium chloride

CAS

68391-32-2

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép trong EU theo Annex IV của Reg

Tổng quan

Basic Brown 17 (CI 12251) là một chất màu azo cation được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nhuộm tóc. Đây là một phân tử dương ion với cấu trúc phức tạp chứa nhóm amino phản ứng, nhóm azo, và nhóm hydroxy, giúp nó liên kết chắc chắn với keratin và các protein trong tóc. Chất này thường được sử dụng kết hợp với các chất tiền chất khác và chất oxy hóa để tạo ra các sắc thái nâu ấm áp. Basic Brown 17 là một thành phần quan trọng trong các hệ thống nhuộm tóc bán-vĩnh viễn và vĩnh viễn, đặc biệt là các sản phẩm cao cấp. Nó được chọn lọc vì khả năng tạo ra các sắc nâu chân thực và bền lâu, với ít mờ phai hơn so với các màu hợp tất cả da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu nâu bền vĩnh viễn trên tóc
  • Cung cấp sắc thái ấm áp và tự nhiên
  • Liên kết mạnh với cấu trúc tóc
  • Cho phép kiểm soát độ sâu màu chính xác

Lưu ý

  • Tiếp xúc với da có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở một số người
  • Tiềm năng gây bào mòn nếu để lâu trên da
  • Yêu cầu kiểm tra dị ứng trước sử dụng
  • Có thể gây tổn thương tóc ở nồng độ cao

Cơ chế hoạt động

Basic Brown 17 hoạt động thông qua cơ chế phụ thuộc vào công thức nhuộm. Trong nhuộm bán-vĩnh viễn, chất màu đã được hình thành hoặc là phân tử nhỏ xuyên qua lớp ngoài tóc (cuticle) và diffuse vào lớp trong (cortex), liên kết với keratin qua các liên kết yếu. Trong nhuộm vĩnh viễn, Basic Brown 17 hoạt động như một phân tử tiền chất hoặc cộng reactant tạo thành các phân tử màu lớn hơn bên trong tóc thông qua phản ứng oxy hóa, những phân tử này không thể thoát ra khỏi tóc. Sự liên kết mạnh với keratin và cấu trúc protein tóc là chìa khóa của sự bền vĩnh viễn. Nhóm amino trên phân tử Basic Brown 17 cho phép nó tương tác với các vị trí âm ion trên protein tóc, tạo ra các liên kết ion chắc chắn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về chất màu azo cho thấy Basic Brown 17 là một trong những chất màu an toàn nhất được sử dụng trong nhuộm tóc hiện đại. Được phê duyệt bởi các cơ quan quản lý ở EU, Bắc Mỹ và nhiều quốc gia khác. Dữ liệu độc tính da cho thấy tiềm năng kích ứng hoặc dị ứng ở một số cá nhân, nhưng tỷ lệ phản ứng thực sự khá thấp khi sử dụng đúng hướng dẫn. Nghiên cứu về tính bền vĩnh viễn của các sắc thái nâu cho thấy Basic Brown 17 là một trong những chất màu ít bị mờ phai nhất, với khả năng duy trì màu sắc sau 20-30 lần gội đầu. Các nghiên cứu về tính an toàn dài hạn của chất nhuộm tóc không phát hiện ra bất kỳ mối quan tâm an toàn nào đặc biệt đối với Basic Brown 17.

Cách Basic Brown 17 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Basic Brown 17

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-3% trong các công thức nhuộm tóc hoàn chỉnh, tùy thuộc vào độ sâu màu mong muốn và loại nhuộm (bán-vĩnh viễn vs vĩnh viễn)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Nhuộm bán-vĩnh viễn: có thể lặp lại mỗi 4-6 tuần. Nhuộm vĩnh viễn: có thể lặp lại mỗi 6-8 tuần hoặc khi cần dùng để làm rõ ở phần rễ

Kết hợp tốt với

HYDROGEN PEROXIDENatri sunfiteEWG 6

Tránh dùng với

Vitamin C (Axit Ascorbic)Natri Thiosulfat

So sánh với thành phần khác

Basic Brown 17vsBasic Brown 16

Basic Brown 17 tạo ra các sắc nâu ấm áp hơn với độ sâu tương đương, trong khi Basic Brown 16 có xu hướng tạo ra các sắc nâu trung lập hoặc hơi lạnh hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseColour Index InternationalEWG Skin DeepPubMed - Hair Dye Chemical Safety
  • EU CosIng Database - CI 12251— European Commission
  • Safety Assessment of Hair Dye Precursors— PubMed/NCBI
  • Colour Index International - Azo Dyes— Society of Dyers and Colourists

CAS: 68391-32-2 · EC: 269-944-0 · PubChem: 135515517

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Basic Brown 17

Nikols
Unknown

Nikols

Có theo dõi giá
Color recharge cool brunette
Wella

Color recharge cool brunette

Có theo dõi giá
Blond Shampoo
Balea Professional

Blond Shampoo

Có theo dõi giá
Glossy blond Spülung, naturblondes und blondiertes Haar
Balea

Glossy blond Spülung, naturblondes und blondiertes Haar

Có theo dõi giá
Preferance 4.15 Caracas
L'OREAL NORGE AS

Preferance 4.15 Caracas

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE