CHLORHEXIDINE DIHYDROCHLORIDE
Chlorhexidine Dihydrochloride là một chất khử trùng mạnh được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc miệng. Nó có khả năng tiêu diệt vi khuẩn và nấm rất hiệu quả, làm cho nó trở thành thành phần đáng tin cậy trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân. Chất này được cấp phép sử dụng ở nồng độ thấp trong sản phẩm rửa miệng và có thể tìm thấy trong một số mỹ phẩm chuyên dụng cho da nhạy cảm hoặc bị mụn.
Công thức phân tử
C22H32Cl4N10
Khối lượng phân tử
578.4 g/mol
Tên IUPAC
(1E)-2-[6-[[amino-[(E)-[amino-(4-chloroanilino)methylidene]amino]methylidene]amino]hexyl]-1-[amino-(4-chloroanilino)methylidene]guanidine;dihydrochloride
CAS
3697-42-5
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng ở EU với hạn chế nồng
Chlorhexidine Dihydrochloride là một biguanide cationic có hoạt tính kháng vi sinh mạnh mẽ. Nó được công nhận rộng rãi như một chất khử trùng hiệu quả trong ngành dệt và chăm sóc cá nhân, được sử dụng trong các sản phẩm rửa miệng, dung dịch sát trùng, và một số mỹ phẩm chuyên biệt. Với khả năng tiêu diệt vi khuẩn gram dương, gram âm, và một số nấm, đây là lựa chọn phổ biến cho các sản phẩm vệ sinh. Trong lĩnh vực mỹ phẩm, chlorhexidine dihydrochloride thường được sử dụng ở nồng độ thấp (0.05% - 0.12%) để tránh gây kích ứng. Nó đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, da có mụn, hoặc sau các phương pháp điều trị da. Mặc dù hiệu quả, việc sử dụng chlorhexidine đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận về nồng độ và tần suất để tránh các tác dụng phụ tiềm ẩn.
Chlorhexidine hoạt động bằng cách phá vỡ màng tế bào của vi khuẩn và nấm, dẫn đến mất chất điện giải và protein, cuối cùng tiêu diệt các tế bào có hại. Cốt lõi của cơ chế này là tính dương điện của chlorhexidine, cho phép nó liên kết mạnh với các bề mặt tế bào có tính âm điện (như membranes). Tại nước miệng, nó ngăn chặn sự tạo thành sinh phim phục vụ các vi khuẩn, giảm viêm nướu và ngừa sâu răng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của chlorhexidine trong việc giảm số lượng vi khuẩn gây viêm nướu sau 2-3 tuần sử dụng. Một số nghiên cứu cho thấy nó có tác dụng kéo dài ngay cả sau khi ngừng sử dụng. Tuy nhiên, các báo cáo lâu dài cảnh báo về nguy cơ phát triển kháng thuốc và những thay đổi màu sắc về sinh học khi sử dụng quá mức. Dữ liệu từ các thử nghiệm in vitro và in vivo hỗ trợ an toàn của nó ở nồng độ khuyến cáo.
Nồng độ khuyên dùng
0.05% - 0.12% trong sản phẩm rửa miệng; 0.02% - 0.05% trong mỹ phẩm da
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
1-2 lần mỗi ngày cho sản phẩm miệng; hàng ngày cho các sản phẩm da (không vượt quá 2 tuần liên tục)
Công dụng:
CAS: 3697-42-5 · EC: 223-026-6 · PubChem: 9571016
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)
2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL
4-HYDROXYBENZOIC ACID
4-T-BUTYLBENZOIC ACID
5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL
5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE