2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAxit Diphenolic
KhácEU ✓

Axit Diphenolic

DIPHENOLIC ACID

Axit diphenolic là một hợp chất hữu cơ với công thức 4,4-bis(4-hydroxyphenyl)valeric acid, được sử dụng chủ yếu như tác nhân điều chỉnh độ nhớt trong các công thức mỹ phẩm. Thành phần này giúp tối ưu hóa kết cấu sản phẩm bằng cách kiểm soát độ sánh và dòng chảy của các sản phẩm topical. Mặc dù ít phổ biến so với các tác nhân điều chỉnh độ nhớt truyền thống, axit diphenolic cung cấp lợi ích ổn định hóa kết cấu trong công thức nước và lô hội.

Cấu trúc phân tử DIPHENOLIC ACID

PubChem (NIH)

CAS

126-00-1

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong cosmetics theo q

Tổng quan

Axit diphenolic là một chất hữu cơ đa chức năng được ứng dụng trong công thức mỹ phẩm như một tác nhân điều chỉnh độ nhớt. Cấu trúc phân tử của nó chứa hai nhóm hydroxyphenyl gắn trên một xương sống valeric, cho phép nó tương tác với các thành phần khác và điều chỉnh lưu động của công thức. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm yêu cầu kết cấu đặc thù như serums dạng gel, kem mỏng, và các dạng lô hội điều trị. Nó hoạt động bằng cách tạo mạng lưới phân tử giúp giữ độ ổn định của sản phẩm mà không làm tăng cảm giác dầu mỡ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều chỉnh độ nhớt và kết cấu sản phẩm
  • Cải thiện khả năng lưu trữ và độ ổn định công thức
  • Tăng cảm giác thoa trên da
  • Hỗ trợ thẩm thấu tốt hơn của các thành phần hoạt động

Cơ chế hoạt động

Axit diphenolic điều chỉnh độ nhớt thông qua các tương tác hydrogen bonding giữa các nhóm hydroxyl của nó với các phân tử nước và các thành phần hydrophobic trong công thức. Cơ chế này cho phép tạo ra các cấu trúc gel semi-solid mà không cần đến các tác nhân dày đặc truyền thống như gums hoặc carbomers. Khi tích hợp vào công thức, axit diphenolic giúp tăng độ kết dính giữa các phân tử, cải thiện độ bền của emulsions và tăng thẩm thấu của các thành phần hoạt động khác qua biểu bì da.

Nghiên cứu khoa học

Mặc dù axit diphenolic không phải là đối tượng của nhiều nghiên cứu lâm sàng sâu rộng như các tác nhân điều chỉnh độ nhớt khác, nhưng tính an toàn của nó đã được xác nhận bởi các cơ quan quản lý cosmetics ở EU. Các dữ liệu công nghệ mỹ phẩm cho thấy nó không gây kích ứng da ở nồng độ tiêu chuẩn sử dụng (0.1-2%).

Cách Axit Diphenolic tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Axit Diphenolic

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1-2% trong công thức (nồng độ điển hình: 0.5-1%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, an toàn cho sử dụng sáng và tối

Kết hợp tốt với

CarbomerEWG 1GlycerinEWG 1PROPYLENE GLYCOLKẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Axit DiphenolicvsXANTHAN GUM

Cả hai đều điều chỉnh độ nhớt, nhưng xanthan gum là polysaccharide tự nhiên tạo cảm giác mịn hơn, trong khi axit diphenolic cung cấp kết cấu nhẹ hơn và thẩm thấu tốt hơn.

Axit DiphenolicvsCARBOMER

Carbomer yêu cầu neutralization với alkaline agents, trong khi axit diphenolic hoạt động độc lập mà không cần điều chỉnh pH phức tạp.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng - Diphenolic Acid— European Commission
  • Cosmetic Ingredient Review - Safety Assessment— Personal Care Products Council

CAS: 126-00-1 · EC: 204-763-2

Bạn có biết?

Axit diphenolic hiếm khi được quảng cáo trên bao bì vì nó là thành phần hỗ trợ công thức chứ không phải thành phần hoạt động chính.

Cấu trúc phân tử của nó giúp nó hoạt động tốt nhất ở pH trung tính đến hơi axit (pH 5-7), phù hợp với pH tự nhiên của da.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE