2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNatri sunfua (Natri sulfua)
KhácEU ✓

Natri sunfua (Natri sulfua)

SODIUM SULFIDE

Natri sunfua là một chất hóa học mạnh được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm tẩy lông. Nó hoạt động bằng cách phá vỡ liên kết protein trong lông, giúp tẩy sạch lông một cách hiệu quả. Đây là một thành phần có mức độ ăn mòn cao và yêu cầu sử dụng cẩn thận để tránh kích ứng da.

Cấu trúc phân tử SODIUM SULFIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

Na2S

Khối lượng phân tử

78.05 g/mol

Tên IUPAC

disodium;sulfide

CAS

1313-82-2

8/10

EWG Score

Cần chú ý

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

5/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong EU với các hạn c

Tổng quan

Natri sunfua là một chất oxy hóa mạnh nhất định được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm tẩy lông chuyên dụng. Nó có khả năng phá vỡ các liên kết disulfide trong protein keratin của lông, làm cho lông mềm và dễ tẩy hơn. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm tẩy lông powder hoặc kem dành cho da body. Tuy có hiệu quả cao, natri sunfua là một trong những thành phần gây kích ức nhất trong mỹ phẩm. Độ pH của các sản phẩm chứa thành phần này thường rất cao (kiềm mạnh), điều này tạo nguy hiểm tiềm tàng cho da nếu sử dụng không đúng cách. Do đó, nó chỉ được khuyên dùng cho những người có da khỏe mạnh và không nhạy cảm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tẩy lông hiệu quả và nhanh chóng
  • Hoạt động mạnh mẽ trong việc phá vỡ cấu trúc lông
  • Chi phí sản xuất thấp hơn so với một số phương pháp tẩy lông khác
  • Cho kết quả trong thời gian ngắn (5-15 phút)

Lưu ý

  • Gây kích ứng, đỏ da, nổi mẩn và cảm giác nóng rát mạnh
  • Có thể gây tổn thương da nếu để lâu quá hoặc sử dụng nồng độ cao
  • Mùi hôi khó chịu (mùi trứng thối)
  • Không an toàn cho da nhạy cảm, da tổn thương hoặc bị mụn
  • Có nguy cơ gây phỏng hóa học nếu không tuân thủ hướng dẫn

Cơ chế hoạt động

Natri sunfua hoạt động thông qua một quá trình hóa học gọi là alpha-hydroxy sulfide. Nó xâm nhập vào cấu trúc lông và phá vỡ các liên kết disulfide (-S-S-) giữa các chuỗi protein keratin. Điều này làm cho lông bị hạn chế và có thể dễ dàng xóa bỏ bằng cách rửa hay lau. Quá trình này cũng tác động đến lớp ngoài của da (stratum corneum) vì vậy có thể gây ra tình trạng khô da, đỏ da, hoặc cảm giác nóng rát. Thời gian tác dụng thường nhanh (5-15 phút) nhưng cần giám sát chặt chẽ để tránh ăn mòn da quá mức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng natri sunfua có hiệu quả cao trong tẩy lông, với khoảng 80-95% lông bị tẩy sau 10-15 phút. Tuy nhiên, cùng một thời gian đó, các nghiên cứu da liễu cũng ghi nhận tỷ lệ cao gây kích ức (30-50% trường hợp), đặc biệt ở những người có da nhạy cảm hoặc từng bị dị ứng. Một số hội đồng an toàn mỹ phẩm (như CIR panel) đã phê duyệt sử dụng natri sunfua nhưng với những điều kiện khắt khe: nồng độ tối đa, thời gian phơi nhiễm tối đa, và yêu cầu bắt buộc thử patch 24-48 giờ trước khi sử dụng trên toàn bộ khu vực.

Cách Natri sunfua (Natri sulfua) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Natri sunfua (Natri sulfua)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 2-5% trong sản phẩm cuối cùng; không bao giờ vượt quá 10%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Tối đa 1-2 lần per tuần; nên cách nhau ít nhất 72 giờ giữa các lần sử dụng

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1ALOE BARBADENSIS LEAF EXTRACTGlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

Tránh dùng với

HYDROGEN PEROXIDEBenzoyl PeroxideNiacinamideVitamin C (Axit L-Ascorbic)

So sánh với thành phần khác

Natri sunfua (Natri sulfua)vsPOTASSIUM HYDROXIDE (Kali hydroxit)

Natri sunfua mạnh hơn nhưng gây kích ức tương tự; potassium hydroxide có thể gây phỏng hóa học nặng hơn

Natri sunfua (Natri sulfua)vsTHIOGLYCOLIC ACID (Thioglycolic acid)

Thioglycolic acid ít kích ức hơn nhưng hiệu quả thấp hơn; Natri sunfua mạnh hơn nhưng nguy hiểm hơn

Natri sunfua (Natri sulfua)vsCALCIUM THIOGLYCOLATE

Calcium thioglycolate ôn hòa hơn và gây kích ức ít; Natri sunfua mạnh và khắc nghiệt hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetics Ingredient Database (CosIng) - European CommissionInternational Journal of Cosmetic ScienceFDA - Beauty and Cosmetics RegulationsDermatological Society Guidelines on Depilatory Products
  • Safety Assessment of Sodium Sulfide in Cosmetics— European Chemicals Agency (ECHA)
  • Depilatory Agents: Mechanism and Safety Concerns— American Academy of Dermatology
  • Cosmetic Ingredient Review - Sulfur Compounds— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • Chemical Burns from Depilatory Products— National Center for Biotechnology Information

CAS: 1313-82-2 · EC: 215-211-5 · PubChem: 14804

Bạn có biết?

Mùi hôi (mùi trứng thối) của sản phẩm tẩy lông chứa natri sunfua là do khí hydrogen sulfide (H2S) được giải phóng trong quá trình phản ứng hóa học với lông

Natri sunfua đã được sử dụng trong công nghiệp da và công nghệ dệt may từ hàng trăm năm trước khi được ứng dụng trong mỹ phẩm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE