STRONTIUM PEROXIDE
Strontium peroxide là một chất oxi hóa mạnh và tác nhân tẩy trắng được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm làm sáng và tẩy trắng. Nó hoạt động bằng cách giải phóng hydrogen peroxide khi tiếp xúc với độ ẩm, tạo ra các gốc tự do để phá vỡ các phân tử sắc tố. Thành phần này thường được tìm thấy trong các bột tẩy trắng chuyên nghiệp hoặc các sản phẩm làm sáng da công nghiệp. Do tính chất oxi hóa mạnh, nó yêu cầu điều kiện sử dụng cẩn thận và nồng độ kiểm soát chặt chẽ.
Công thức phân tử
O2Sr
Khối lượng phân tử
119.62 g/mol
Tên IUPAC
strontium peroxide
CAS
1314-18-7
EWG Score
Cần chú ý
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Ở EU, strontium peroxide được phép trong
Strontium peroxide là một chất oxi hóa mạnh được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm tẩy trắng chuyên nghiệp và làm sáng da. Nó hoạt động bằng cách giải phóng hydrogen peroxide khi tiếp xúc với độ ẩm, tạo ra các gốc tự do giúp phá vỡ các phân tử pigment. Thành phần này phổ biến trong các bột tẩy trắng, mặt nạ làm sáng chuyên nghiệp, và các trị liệu spa cao cấp. Do tính chất oxi hóa mạnh và tiềm năng kích ứng da, nó thường được sử dụng dưới sự giám sát của chuyên gia chăm sóc da.
Khi strontium peroxide tiếp xúc với nước hoặc độ ẩm trên da, nó phân hủy và giải phóng hydrogen peroxide. Các phân tử hydrogen peroxide sau đó phân hủy thành water và oxygen, tạo ra các gốc tự do hoạt động. Những gốc tự do này xâm nhập vào các tế bào melanin và phá vỡ cấu trúc của các phân tử sắc tố, khiến chúng mất khả năng hấp thụ ánh sáng và dẫn đến làm sáng da. Quá trình này cũng kích thích tái tạo tế bào qua cơ chế stress nhờn, nhưng cũng có thể gây ra viêm nếu sử dụng quá lâu hoặc quá tần suất.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về hydrogen peroxide và các chất oxi hóa tương tự cho thấy hiệu quả trong giảm sạng sẩm da và loại bỏ vết nám. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng báo cáo rằng sử dụng lâu dài có thể dẫn đến tổn thương hàng rào da, tăng độ nhạy cảm, và tăng nguy cơ viêm da tiếp xúc. Các chuyên gia khuyến cáo giới hạn sử dụng ở 1-2 lần mỗi tuần với thời gian tiếp xúc ngắn (5-15 phút) để cân bằng hiệu quả và an toàn.
Nồng độ khuyên dùng
Thường từ 0.5% - 3% trong các sản phẩm tẩy trắng chuyên nghiệp; nồng độ thấp hơn trong các sản phẩm consumer (~0.1-0.5%)
Thời điểm
Buổi tối
Tần suất
1-2 lần mỗi tuần tối đa; không nên sử dụng hàng ngày
Hydrogen peroxide trực tiếp hoạt động nhanh hơn nhưng dễ gây kích ứng hơn. Strontium peroxide giải phóng hydrogen peroxide từ từ, giảm rủi ro kích ứng nhưng cũng chậm hơn.
Kojic acid ức chế sản xuất melanin; strontium peroxide phá vỡ pigment hiện có. Kojic acid ít kích ứng hơn nhưng tác dụng chậm hơn.
CAS: 1314-18-7 · EC: 215-224-6 · PubChem: 14807
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE