2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnStrontium Peroxide (Strontium Peroxide)
KhácEU ✓

Strontium Peroxide (Strontium Peroxide)

STRONTIUM PEROXIDE

Strontium peroxide là một chất oxi hóa mạnh và tác nhân tẩy trắng được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm làm sáng và tẩy trắng. Nó hoạt động bằng cách giải phóng hydrogen peroxide khi tiếp xúc với độ ẩm, tạo ra các gốc tự do để phá vỡ các phân tử sắc tố. Thành phần này thường được tìm thấy trong các bột tẩy trắng chuyên nghiệp hoặc các sản phẩm làm sáng da công nghiệp. Do tính chất oxi hóa mạnh, nó yêu cầu điều kiện sử dụng cẩn thận và nồng độ kiểm soát chặt chẽ.

Cấu trúc phân tử STRONTIUM PEROXIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

O2Sr

Khối lượng phân tử

119.62 g/mol

Tên IUPAC

strontium peroxide

CAS

1314-18-7

7/10

EWG Score

Cần chú ý

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Ở EU, strontium peroxide được phép trong

Tổng quan

Strontium peroxide là một chất oxi hóa mạnh được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm tẩy trắng chuyên nghiệp và làm sáng da. Nó hoạt động bằng cách giải phóng hydrogen peroxide khi tiếp xúc với độ ẩm, tạo ra các gốc tự do giúp phá vỡ các phân tử pigment. Thành phần này phổ biến trong các bột tẩy trắng, mặt nạ làm sáng chuyên nghiệp, và các trị liệu spa cao cấp. Do tính chất oxi hóa mạnh và tiềm năng kích ứng da, nó thường được sử dụng dưới sự giám sát của chuyên gia chăm sóc da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tẩy trắng hiệu quả, loại bỏ vết nám và sạng sẩm da
  • Tác nhân oxi hóa mạnh trong các ứng dụng chuyên nghiệp
  • Kích thích tái tạo tế bào thông qua các gốc tự do có kiểm soát

Lưu ý

  • Gây kích ứng và viêm da ở nồng độ cao hoặc sử dụng quá lâu
  • Có thể làm mỏng và làm tổn thương hàng rào bảo vệ da nếu lạm dụng
  • Không phù hợp cho da nhạy cảm, mụn hoặc tình trạng da bị tổn thương
  • Cần kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng

Cơ chế hoạt động

Khi strontium peroxide tiếp xúc với nước hoặc độ ẩm trên da, nó phân hủy và giải phóng hydrogen peroxide. Các phân tử hydrogen peroxide sau đó phân hủy thành water và oxygen, tạo ra các gốc tự do hoạt động. Những gốc tự do này xâm nhập vào các tế bào melanin và phá vỡ cấu trúc của các phân tử sắc tố, khiến chúng mất khả năng hấp thụ ánh sáng và dẫn đến làm sáng da. Quá trình này cũng kích thích tái tạo tế bào qua cơ chế stress nhờn, nhưng cũng có thể gây ra viêm nếu sử dụng quá lâu hoặc quá tần suất.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về hydrogen peroxide và các chất oxi hóa tương tự cho thấy hiệu quả trong giảm sạng sẩm da và loại bỏ vết nám. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng báo cáo rằng sử dụng lâu dài có thể dẫn đến tổn thương hàng rào da, tăng độ nhạy cảm, và tăng nguy cơ viêm da tiếp xúc. Các chuyên gia khuyến cáo giới hạn sử dụng ở 1-2 lần mỗi tuần với thời gian tiếp xúc ngắn (5-15 phút) để cân bằng hiệu quả và an toàn.

Cách Strontium Peroxide (Strontium Peroxide) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Strontium Peroxide (Strontium Peroxide)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 0.5% - 3% trong các sản phẩm tẩy trắng chuyên nghiệp; nồng độ thấp hơn trong các sản phẩm consumer (~0.1-0.5%)

Thời điểm

Buổi tối

Tần suất

1-2 lần mỗi tuần tối đa; không nên sử dụng hàng ngày

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1GlycerinEWG 1NiacinamideEWG 1Natri Ascorbyl PhosphateEWG 2

Tránh dùng với

Retinol

So sánh với thành phần khác

Strontium Peroxide (Strontium Peroxide)vsHYDROGEN PEROXIDE (3-6%)

Hydrogen peroxide trực tiếp hoạt động nhanh hơn nhưng dễ gây kích ứng hơn. Strontium peroxide giải phóng hydrogen peroxide từ từ, giảm rủi ro kích ứng nhưng cũng chậm hơn.

Strontium Peroxide (Strontium Peroxide)vsKOJIC ACID

Kojic acid ức chế sản xuất melanin; strontium peroxide phá vỡ pigment hiện có. Kojic acid ít kích ứng hơn nhưng tác dụng chậm hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepPubMed CentralINCIDecoder
  • EU CosIng - Strontium Peroxide— European Commission
  • Peroxide-Based Whitening Agents: Safety and Efficacy— PubMed Central
  • Oxidative Stress in Skincare: Mechanism and Risk Assessment— Journal of Cosmetic Dermatology

CAS: 1314-18-7 · EC: 215-224-6 · PubChem: 14807

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE