Shampooing antipelliculaire NatureFusion Soin Nourrissant
Head & Shoulders

Head & Shoulders Dầu gội chống gàu NatureFusion Soin Nourrissant

Shampooing antipelliculaire NatureFusion Soin Nourrissant

0.0(0 đánh giá)
Đã xác minh
Thị trường:🇫🇷
6/100Cần chú ý
Phù hợp: normaloily

Dầu gội chống gàu NatureFusion Soin Nourrissant của Head & Shoulders kết hợp zinc pyrithione với các chất dưỡng để loại bỏ gàu hiệu quả. Công thức được thiết kế đặc biệt cho tóc dễ bị gàu với khả năng làm sạch và nuôi dưỡng đồng thời. Sản phẩm phù hợp với liệu trình chăm sóc tóc hàng ngày để duy trì da đầu khỏe mạnh.

Dung tích: 300 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Bao bì
plastique
Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
benzyl alcoholhexyl cinnamalhydroxycitronellallimonenelinalool

Tổng quan

Head & Shoulders NatureFusion là dầu gội chống gàu được công thức cải tiến để vừa kiểm soát gàu vừa cung cấp dưỡng chất cho tóc. Với hoạt chất chính là zinc pyrithione, sản phẩm ngăn ngừa sự phát triển của nấm Malassezia gây gàu. Thành phần bao gồm dimethicone và glycol distearate giúp khôi phục độ mềm mại cho tóc. Dòng NatureFusion nhấn mạnh yếu tố nuôi dưỡng bên cạnh tác dụng chống gàu, phù hợp với những người tóc dễ khô rồi gàu.

Phù hợp với: Phù hợp với những người có tóc dễ bị gàu, da đầu dầu hoặc bình thường, cần kiểm soát gàu mà vẫn muốn tóc mềm mại.

Cách hoạt động trên da

Zinc pyrithione hoạt động bằng cách ức chế enzyme lipoxygenase trong tế bào nấm Malassezia, từ đó ngăn chặn quá trình tăng sinh cellulite gây gàu. Dimethicone tạo lớp bảo vệ trên bề mặt tóc và da đầu, giúp giữ ẩm và giảm mất nước. Các chất emollient như glycol distearate và cetyl alcohol phục hồi độ mựng mại tự nhiên của tóc sau khi làm sạch.

Hướng dẫn dùng

Ướt tóc bằng nước ấu, lấy một lượng thích hợp dầu gội vào tay và massage nhẹ nhàng trên da đầu và toàn bộ tóc trong 1-2 phút. Xả sạch bằng nước. Sử dụng thường xuyên (3-5 lần/tuần) để kiểm soát gàu hiệu quả, sau đó có thể giảm tần suất duy trì.

🌐 Tốt nhất vào Quanh năm

Lợi ích chính

  • Loại bỏ gàu hiệu quả nhờ zinc pyrithione
  • Nuôi dưỡng tóc và da đầu đồng thời
  • Làm tóc mềm mại, dễ chải
  • Bảo vệ độ ẩm tự nhiên của tóc
  • Dễ sử dụng, giá cả phải chăng

Lưu ý

  • Chứa SLES và SLS có thể làm khô tóc nếu sử dụng quá liều
  • Hương liệu có EWG score 8 (cao) có thể gây kích ứng ở da đầu nhạy cảm
  • Dimethicone có thể tích tụ trên tóc theo thời gian nếu không rửa kỹ

Nên dùng khi

  • · Kiểm soát gàu hàng ngày
  • · Tóc khô và có gàu (combination problem)
  • · Người tìm kiếm sản phẩm chống gàu giá bình dân
  • · Liệu trình duy trì sau khi điều trị gàu

Tránh dùng khi

  • · Da đầu cực kỳ nhạy cảm hoặc bị viêm
  • · Tóc nhuộm hoặc xử lý hóa học với mức độ cao (có thể làm phai màu)
  • · Dị ứng với zinc pyrithione hoặc các thành phần khác

Thành phần nổi bật trong SP này

Dimethicone · DIMETHICONE

Emollient silicone tạo lớp bảo vệ, giữ ẩm và làm tóc mang mại, bóng bẩy

Glycol Distearate (Ethylene Distearate) · GLYCOL DISTEARATE

Chất dưỡng và làm đặc sản phẩm, giúp phục hồi độ mềm của tóc sau làm sạch

ZINC PYRITHIONE

Hoạt chất chính chống gàu, ức chế enzyme lipoxygenase trong nấm Malassezia để ngăn chặn sự phát triển gàu

Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum) · GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE

Conditioner tự nhiên từ guar gum, tăng khả năng giữ ẩm và dễ chải cho tóc

Click vào tên thành phần để xem chi tiết + SP khác chứa thành phần đó.

Thành phần (33)

4
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
7
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
Chất bảo quản
12
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
Khác
2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
SODIUM LAURYL SULFATE(Sodium Lauryl Sulfate (SLS))
Chất tẩy rửaEWG 2
Chất tẩy rửa
6
ZINC CARBONATE(Kẽm cacbonat)
KhácEWG 1
10
CETYL ALCOHOL(Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl))
Làm mềmEWG 1
11
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
13
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
16
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
17
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
Dưỡng ẩm
21
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
Hương liệu
Hương liệu
Chất bảo quản
26
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
28
SODIUM POLYNAPHTHALENESULFONATE(Natri Polynaphthalenesulfonate)
Chất tẩy rửaEWG 5
Hoạt chất
Chất bảo quản
31
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
33
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai và phân tích chuyên môn. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/4084500607095

⚠️ Nội dung tổng quan, lợi ích, cách dùng được tổng hợp từ các nguồn tham khảo ở trên. Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ da liễu.

Sản phẩm tương tự

Thông tin sản phẩm mang tính tham khảo từ cộng đồng, không thay thế tư vấn bác sĩ/dược sĩ. Thành phần + công dụng có thể thay đổi theo lô hàng — vui lòng kiểm tra bao bì thực tế trước khi mua. Kết quả sử dụng khác nhau tùy cơ địa.

Phát hiện thông tin sai/thiếu? Cộng đồng giúp 2ĐẸP chính xác hơn mỗi ngày.