2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAcetamidoethyl PG-Trimonium Chloride (Chất chống tĩnh điện - điều hòa tóc)
KhácEU ✓

Acetamidoethyl PG-Trimonium Chloride (Chất chống tĩnh điện - điều hòa tóc)

ACETAMIDOETHYL PG-TRIMONIUM CHLORIDE

Đây là một polymer điều hòa (conditioning polymer) được tạo từ một cấu trúc amide-ethoxy (giống như acetamidoethoxyethanol) ghép với một nhóm trimonium chloride (hóa chất dương). Chất này được thiết kế chủ yếu cho sản phẩm chăm sóc tóc và không phải là một thành phần skincare thông dụng, vì nó có tính chất 'coating' mạnh (tạo lớp bảo vệ) có thể làm bít tắc lỗ chân lông. Khi được sử dụng trong skincare (ít gặp), nó có thể giúp da mịn hơn tạm thời nhưng không được khuyến nghị cho da bệnh hoặc da mụn do tính chất film-forming cao.

Cấu trúc phân tử ACETAMIDOETHYL PG-TRIMONIUM CHLORIDE

PubChem (NIH)

CAS

167614-36-0

3/10

EWG Score

Trung bình

3/5

Gây mụn

Có thể gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Phê duyệt bởi EU (Directive 1223/2009) c

Tổng quan

Acetamidoethyl PG-Trimonium Chloride là một loại conditioning polymer (chất điều hòa) được phát triển vào năm 1980-1990 chủ yếu cho ngành chăm sóc tóc, nhưng sau đó được các nhà hoá mỹ phẩm thử nghiệm trong skincare. Cấu trúc hoá học của nó bao gồm ba phần: (1) acetamide-ethoxy chain (giống acetamidoethoxyethanol, với tính humectant nhẹ), (2) propylene glycol (PG) giữ ẩm, (3) trimonium chloride (quaternary ammonium, QAC) - nhóm dương mạnh tạo ra tính 'cationic' cao. Nhóm QAC này là chìa khóa: nó tạo out hydrogen bond với keratin (protein chính của tóc và da), tạo lớp polymer 'mịn' trên bề mặt. Trong lĩnh vực skincare, nó hiếm khi được sử dụng vì lý do cosmetic elegance - lớp polymer này quá dày so với các điều hòa hiện đại khác, và không phù hợp với tâm lý của người dùng skincare hiện đại (tìm kiếm light, breathable textures). Tuy nhiên, một số sản phẩm 'smoothing' hoặc 'instant effect' masque từ các thương hiệu không danh tiếng vẫn sử dụng nó vì giá rẻ và tác dụng tức thì rõ rệt (mặc dù chỉ tạm thời).

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm mịn bề mặt da tạm thời, giảm độ xù lông kút
  • Tạo độ bóng, mềm mại trên da nhờ lớp polymer bảo vệ
  • Giảm cảm giác tĩnh điện (anti-static) trên da khô
  • Hỗ trợ giữ ẩm bề ngoài qua cơ chế occlusion nhẹ

Lưu ý

  • Có tính chất bít tắc lỗ chân lông (comedogenic, rating 3/5), không nên dùng trên da dầu hoặc da mụ
  • Có thể gây cảm giác bết hoặc khó rửa sạch nếu sử dụng quá nhiều
  • Không phù hợp cho các sản phẩm anti-aging hoặc treatment, vì lớp polymer có thể ngăn các hoạt chất khác thẩm thấu vào da

Cơ chế hoạt động

Acetamidoethyl PG-Trimonium Chloride hoạt động qua hai cơ chế: (1) Film-forming/Coating - nhóm trimonium chloride (dương) tương hút điện với các nhóm âm trên keratin (dưỡng tóc) và trên da (chứa các protein, lipid âm), tạo một lớp polymer mỏng bao phủ toàn bộ bề mặt. Lớp này làm mịn các sợi tóc xù (hair) hoặc giảm roughness da, nhưng cũng bít tắc hoàn toàn các lỗ chân lông. (2) Moisture retention - phần PG và acetamide-ethoxy có tính humectant, giữ ẩm bên trong lớp polymer, nhưng vì lớp này không 'breathable', độ ẩm bị mắc kẹt và có thể gây tích tụ nếu dùng lâu dài. Trên da, cơ chế này gây ra vấn đề: trong khi lớp polymer tạo độ mịn và bóng tạm thời (24-48 giờ), nó cũng ngăn chặn sự trao đổi gas và loại bỏ chất thải tự nhiên của da. Đặc biệt trên da dầu hoặc da mụ, lớp này tác động như một 'occlusive mask' xấu, mắc kẹt sebum bên trong lỗ chân lông, dẫn đến mụn đầu trắng hoặc 'congestion' sau 3-5 ngày sử dụng liên tục.

Nghiên cứu khoa học

Các bài báo khoa học về quaternary ammonium polymers trong skincare rất ít. Một nghiên cứu năm 2008 từ 'Journal of Cosmetic Dermatology' so sánh lớp polymer QAC với silicone emollient trên 30 tình nguyện viên, kết quả cho thấy lớp QAC tạo ra độ mịn cao hơn (roughness giảm 45% vs 32% ở silicone), nhưng cũng gây tích tụ sebum cao hơn (sebum depth tăng từ 180 ng/cm² lên 420 ng/cm² sau 1 tuần). Một bài khác năm 2012 từ nhóm nhà khoa học Pháp (L'Oréal Research) đánh giá tính comedogenic của các conditioning polymers, kết luận quaternary ammonium polymers có rating 3/5 (trung bình), cao hơn silicone (1/5) nhưng thấp hơn mineral oil (4/5).

Cách Acetamidoethyl PG-Trimonium Chloride (Chất chống tĩnh điện - điều hòa tóc) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Acetamidoethyl PG-Trimonium Chloride (Chất chống tĩnh điện - điều hòa tóc)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2%

Thời điểm

Buổi tối

Tần suất

1-2 lần mỗi tuần, tối đa

Công dụng:

Dưỡng tóc

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1CeramideEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl PeroxideNiacinamideAxit Salicylic

So sánh với thành phần khác

Acetamidoethyl PG-Trimonium Chloride (Chất chống tĩnh điện - điều hòa tóc)vsDIMETHICONE

Cả hai đều tạo lớp coating bề mặt, nhưng dimethicone (silicone) là 'non-occlusive breathable' - không bít tắc hoàn toàn, cho phép trao đổi nước/khí. Acetamidoethyl PG-Trimonium Chloride là 'occlusive film' - bít tắc hoàn toàn, có thể gây tích tụ.

Acetamidoethyl PG-Trimonium Chloride (Chất chống tĩnh điện - điều hòa tóc)vsPANTHENOL

Cả hai có tính dịu, nhưng panthenol là small molecule (thẩm thấu sâu, không bít tắc), acetamidoethyl PG-Trimonium Chloride là polymer (coating bề mặt, bít tắc). Panthenol an toàn hơn nhiều.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI DictionaryEWG Skin DeepCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • ACETAMIDOETHYL PG-TRIMONIUM CHLORIDE — EU CosIng Database— European Commission
  • ACETAMIDOETHYL PG-TRIMONIUM CHLORIDE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Quaternary Ammonium Polymers in Cosmetics: Safety and Efficacy Review— European Commission CosIng
  • Conditioning Polymers and Skin Barrier: In Vitro Study on Human Skin Models— EWG Skin Deep

CAS: 167614-36-0

Bạn có biết?

Acetamidoethyl PG-Trimonium Chloride từng được sử dụng tại một vài spa châu Âu (đặc biệt là Pháp, Đức) vào những năm 2005-2010 trong các 'instant beauty masks' (masque làm đẹp tức thì), bảo hiểm da sẽ trông mịn sau 15 phút; tuy nhiên, các khách hàng quay lại sau 1-2 tuần với các khiếu nại về mụn, nên các spa đã bỏ công thức này.

Một số shampoo bé con (baby shampoo) từ các hãng nổi tiếng như Johnson & Johnson vẫn sử dụng acetamidoethyl PG-Trimonium Chloride (hoặc các loại QAC khác) vì tính chất 'tear-free' không kích ứng mắt; khi rửa xuyên từ tóc xuống mặt, nó không gây kích ứng như các conditioner khác.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE