Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
AMMONIUM LAURETH-8 CARBOXYLATE
Làm sạch hiệu quả loại bỏ bụi bẩn, dầu nhờn và tạp chất · Tạo bọt mềm mại giúp tăng cảm giác sử dụng sản phẩm · Ôn hòa hơn so với các surfactant thông thường, thích hợp cho da nhạy cảm
AMMONIUM LAURETH-9 SULFATE
Làm sạch mạnh mẽ, loại bỏ dầu và bẩn từ trên da và tóc · Tạo bọt phong phú và tinh tế, cải thiện cảm giác khi sử dụng · Hoạt động tốt với cả nước cứng lẫn nước mềm
AMMONIUM STEARATE
Nhũ hóa mạnh mẽ, tạo kết cấu mịn cho kem và lotion · Làm sạch hiệu quả bằng cách hòa tan dầu và bụi bẩn · Giúp ổn định công thức mỹ phẩm, kéo dài tuổi thọ sản phẩm
AMP-C8-18 PERFLUOROALKYLETHYL PHOSPHATE
Ổn định nhũ tương mạnh mẽ, tạo kết cấu mịn và không để lại dấu vết · Giúp hòa tan hoạt chất lưỡng tính và tăng cường độ xuyên thấu · Cải thiện khả năng giữ ẩm bằng cách hình thành lớp mỏng bảo vệ trên da
ARACHIDETH-27
Tạo công thức nhũ tương ổn định, giúp dầu và nước hòa trộn hoàn hảo · Cải thiện kết cấu sản phẩm, cho cảm giác trượt mượt mà và dễ chịu trên da · Giúp phân tán các hoạt chất khác trong công thức, tăng hiệu quả hấp thu
ARACHIDETH-32
Tạo nhũ hóa hiệu quả, giúp kết hợp các thành phần dầu và nước một cách bền vững · Cải thiện kết cấu và độ mềm mại của công thức, tạo cảm giác chải xát nhẹ nhàng trên da · Giúp bảo vệ và khóa ẩm da, tăng cường độ hydration lâu dài