Hyrdrating Cream To Foam Cleanser
CeraVe

CeraVe Sữa rửa mặt cấp ẩm chuyển đổi từ kem sang bọt

Hyrdrating Cream To Foam Cleanser

0.0(0 đánh giá)
🔥 HOTĐã xác minh
Thị trường:🇺🇸
3/100Cần chú ý
Phù hợp: drycombinationsensitivenormal

Sữa rửa mặt có kết cấu kem chuyển thành bọt nhẹ nhàng, chứa ceramides và glycerin giúp làm sạch sâu mà vẫn duy trì độ ẩm cho da. Sản phẩm kết hợp các chất hoạt động dịu nhẹ phù hợp cho da nhạy cảm và da khô. Công thức không chứa sulfate mạnh, giúp bảo vệ hàng rào bảo vệ da tự nhiên.

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇺🇸Mỹ
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Tổng quan

CeraVe Hydrating Cream To Foam Cleanser là sản phẩm làm sạch độc đáo với kết cấu kem chuyển thành bọt mềm mịn khi tiếp xúc với nước. Được phát triển bởi các bác sĩ da liễu, sản phẩm chứa 3 loại ceramide thiết yếu (NP, AP, EOP) cùng glycerin giúp duy trì độ ẩm tự nhiên của da. Công thức sử dụng các chất tẩy rửa dịu nhẹ như Sodium Methyl Cocoyl Taurate và Sodium Cocoyl Isethionate, phù hợp cho da khô đến da hỗn hợp. Sản phẩm không chứa sulfate mạnh hay hương liệu, an toàn cho cả da nhạy cảm và có thể sử dụng hàng ngày. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn làm sạch hiệu quả mà không làm khô da hay phá vỡ hàng rào bảo vệ tự nhiên.

Phù hợp với: Người từ 16-50 tuổi có da khô đến hỗn hợp, da nhạy cảm hoặc đang tìm kiếm sản phẩm làm sạch dịu nhẹ

Cách hoạt động trên da

Các ceramide (NP, AP, EOP) hoạt động như những viên gạch xây dựng hàng rào bảo vệ da, giúp giữ ẩm và ngăn chặn tác nhân kích ứng xâm nhập. Glycerin và PCA là các humectant hút ẩm từ môi trường và giữ nước trong lớp sừng, trong khi Coco-Betaine tạo bọt nhẹ nhàng làm sạch bụi bẩn mà không tước bỏ dầu tự nhiên. Các surfactant dịu nhẹ như Sodium Methyl Cocoyl Taurate có cấu trúc amino acid tương thích với da, giúp làm sạch hiệu quả nhưng ít gây kích ứng hơn sulfate truyền thống.

Hướng dẫn dùng

Sử dụng 1-2 lần mỗi ngày, sáng và tối. Thoa một lượng kem vừa đủ lên da ẩm, massage nhẹ nhàng để tạo bọt mịn, sau đó rửa sạch với nước ấm. Sử dụng làm bước đầu tiên trong quy trình skincare, trước toner và các sản phẩm dưỡng khác.

🌐 Tốt nhất vào Quanh năm

Lợi ích chính

  • Làm sạch nhẹ nhàng không làm khô da
  • Bổ sung ceramides phục hồi hàng rào bảo vệ da
  • Kết cấu kem chuyển bọt độc đáo, dễ sử dụng
  • Phù hợp cho da nhạy cảm và da khô
  • Không chứa sulfate mạnh hay hương liệu

Lưu ý

  • Chứa một số PEG derivatives có thể gây nhạy cảm ở da rất nhạy cảm
  • Không phù hợp cho da dầu nhiều do tính chất cấp ẩm cao

Nên dùng khi

  • · Sử dụng hàng ngày cho da khô
  • · Da bị tổn thương hàng rào bảo vệ
  • · Thay thế sữa rửa mặt có sulfate mạnh
  • · Mùa khô hanh hoặc môi trường điều hòa

Tránh dùng khi

  • · Da dầu nhiều cần làm sạch sâu
  • · Dị ứng với PEG derivatives
  • · Cần sản phẩm trị mụn chuyên sâu

Thành phần nổi bật trong SP này

Glycerin · Glycerin

Humectant mạnh mẽ hút và giữ ẩm, tương thích với mọi loại da

SODIUM METHYL COCOYL TAURATE

Surfactant dịu nhẹ từ amino acid, làm sạch hiệu quả mà ít kích ứng

COCO-BETAINE

Chất tạo bọt dịu nhẹ từ dừa, có tính cấp ẩm và ít gây khô da

CERAMIDE NP

Thành phần chính phục hồi hàng rào bảo vệ da và giữ ẩm lâu dài

Click vào tên thành phần để xem chi tiết + SP khác chứa thành phần đó.

Thành phần (57)

7
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Chất tẩy rửa
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Chất tẩy rửa
11
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
12
Dưỡng ẩm
13
PPG-5-CETETH-20(PPG-5-Ceteth-20 (Polypropylene Glycol-5 Cetyl Ether-20))
Chất tẩy rửaEWG 4
Chất tẩy rửa
17
PEG-30 DIPOLYHYDROXYSTEARATE(PEG-30 Dipolyhydroxystearate (Polysorbate tổng hợp))
KhácEWG 2
19
ASPARTIC ACID(Axit aspartic)
Dưỡng ẩmEWG 2
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
23
SORBITAN ISOSTEARATE(Sorbitan Isostearate)
KhácEWG 1
24
CARBOMER(Carbomer)
KhácEWG 1
25
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
Làm mềm
Làm mềm
Dưỡng ẩm
29
TRIDECETH-6(Trideceth-6 (Isotridecanol ethoxylated))
Chất tẩy rửaEWG 3
30
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
Chất tẩy rửa
Khác
33
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
34
Salicylic Acid(Axit Salicylic)
Tẩy tế bào chếtEWG 4
Dưỡng ẩm
Tẩy tế bào chết
37
ARGININE(Arginin (L-Arginine))
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
40
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
Dưỡng ẩm
42
SODIUM HYALURONATE(Natri Hyaluronate)
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
46
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Làm mềm
Chất tẩy rửa
51
CHLORPHENESIN(Chlorphenesin)
Chất bảo quảnEWG 2
53
HYDROXYETHYL UREA(Urea Hydroxyethyl / Urea Đơn vị Hydroxyethyl)
Dưỡng ẩmEWG 2
54
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
58
XANTHAN GUM(Kẹo cao Xanthan)
Dưỡng ẩmEWG 1
59
HISTIDINE(Histidine (L-Histidine))
Dưỡng ẩmEWG 2
60
ACRYLATES/C10-30 ALKYL ACRYLATE CROSSPOLYMER(Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (Carbomer đặc biệt))
KhácEWG 4
61
POLYQUATERNIUM-53(Polyquaternium-53)
Khác
62
POLYQUATERNIUM-39(Polyquaternium-39)
KhácEWG 3
63
POLYSORBATE 60(Polysorbate 60)
Chất tẩy rửaEWG 2
64
ETHYLHEXYLGLYCERIN(Ethylhexylglycerin)
Dưỡng ẩmEWG 2

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai và phân tích chuyên môn. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3606000559950

⚠️ Nội dung tổng quan, lợi ích, cách dùng được tổng hợp từ các nguồn tham khảo ở trên. Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ da liễu.

Sản phẩm tương tự

Thông tin sản phẩm mang tính tham khảo từ cộng đồng, không thay thế tư vấn bác sĩ/dược sĩ. Thành phần + công dụng có thể thay đổi theo lô hàng — vui lòng kiểm tra bao bì thực tế trước khi mua. Kết quả sử dụng khác nhau tùy cơ địa.

Phát hiện thông tin sai/thiếu? Cộng đồng giúp 2ĐẸP chính xác hơn mỗi ngày.