Excellence 5.3 Lys Gyldenbrun
L'OREAL NORGE AS

Excellence 5.3 Lys Gyldenbrun

0.0(0 đánh giá)
Đã xác minh
Thị trường:🌐
6/100Cần chú ý

Excellence 5.3 Lys Gyldenbrun là sản phẩm nhuộm tóc chuyên nghiệp từ L'ORÉAL, mang lại màu nâu vàng ánh sáng bền vững. Công thức chứa các chất làm mềm tóc và thuốc nhuộm ammonia để che phủ hoàn toàn. Phù hợp cho những người muốn thay đổi tông màu tóc một cách an toàn và hiệu quả. Sản phẩm không chứa gluten, an toàn cho tóc nhạy cảm.

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐norway
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Chứng nhận & Labels
no gluten

Tổng quan

Excellence 5.3 Lys Gyldenbrun là dòng thuốc nhuộm tóc chuyên nghiệp cấp độ 5 (nhuộm sáng 5 mức độ) với tông màu nâu vàng tự nhiên. Công thức kết hợp các chất emollient như cetearyl alcohol và glycol distearate để bảo vệ tóc trong quá trình nhuộm, đồng thời các surfactant giúp phân tán đều màu. Thuốc nhuộm chứa p-aminophenol, m-aminophenol kết hợp với ammonium hydroxide để tạo ra màu bền và sâu. Sản phẩm được phát triển theo tiêu chuẩn châu Âu, không chứa gluten và thích hợp cho các loại tóc khác nhau.

Phù hợp với: Phụ nữ và nam giới tuổi 20-60 muốn thay đổi màu tóc từ nâu sẫm sang nâu vàng tự nhiên, đặc biệt những người có tóc bạc cần che phủ hoàn toàn.

Cách hoạt động trên da

Ammonium hydroxide mở tầng biểu bì tóc cho phép các phân tử màu thâm nhập vào sâu. P-aminophenol và m-aminophenol hoạt động như các tiền chất oxy hoá, khi kết hợp với peroxide sẽ tạo thành sắc tố màu nâu vàng ổn định. Các chất emollient (cetearyl alcohol, glycol distearate) và moisturizer (propylene glycol) giảm thiểu tổn thương, giữ ẩm và đảm bảo tóc mềm mại sau nhuộm.

Hướng dẫn dùng

Trộn thuốc nhuộm Excellence với developer theo tỷ lệ hướng dẫn (thường 1:2). Áp dụng lên tóc sạch, khô từ gốc đến ngọn, đảm bảo phủ đều toàn bộ sợi tóc. Để yên trong 30-45 phút tùy theo độ xám hay mong muốn, sau đó xả kỹ bằng nước lạnh và sử dụng dầu xả chuyên dùng cho tóc nhuộm.

🌐 Tốt nhất vào Quanh năm

Lợi ích chính

  • Nhuộm bền, màu tự nhiên nâu vàng ánh sáng
  • Công thức có chất bảo vệ tóc giảm thiểu tổn thương
  • Không chứa gluten, an toàn cho da nhạy cảm
  • Che phủ hoàn toàn tóc bạc, nâng sáng hiệu quả

Lưu ý

  • Chứa ammonium hydroxide và p-aminophenol có thể gây kích ứng da nhạy cảm, cần test patch trước
  • M-aminophenol có EWG=6 (mối quan tâm về an toàn), không nên tiếp xúc lâu dài
  • Không dùng cho tóc quá yếu, hư tổn nặng hoặc tóc uốn/duỗi mới

Nên dùng khi

  • · Nhuộm tóc bạc hoàn toàn lần đầu
  • · Nâng sáng từ nâu sẫm sang nâu vàng (5 mức độ)
  • · Làm mới màu tóc nhuộm đang phai
  • · Tóc khỏe mạnh, chưa hư tổn từ hoá chất khác

Tránh dùng khi

  • · Tóc quá yếu, xơ rối, tỏi khô hoặc hư tổn nặng
  • · Da đầu có vết thương, viêm hay bệnh lý
  • · Đã nhuộm tóc bằng thuốc chứa kim loại hoặc nhuộm tạm thời
  • · Có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong công thức

Thành phần nổi bật trong SP này

Cetearyl Alcohol · CETEARYL ALCOHOL

Chất emollient bảo vệ tóc, giảm tổn thương và tình trạng khô gãy trong quá trình nhuộm

AMMONIUM HYDROXIDE

Kiềm hoá công thức, mở tầng biểu bì tóc cho phép chất màu thâm nhập sâu

P-AMINOPHENOL

Tiền chất oxy hoá chính tạo cơ sở cho màu nâu, kết hợp peroxide để phát triển sắc tố ổn định

Meta-aminophenol (3-Aminophenol) · M-AMINOPHENOL

Hỗ trợ modifier màu, giúp đạt được tông nâu vàng chân thực và bền lâu

SODIUM METABISULFITE

Chất chống oxy hoá, bảo vệ công thức khỏi oxy hoá sớm và duy trì độ ổn định

Click vào tên thành phần để xem chi tiết + SP khác chứa thành phần đó.

Thành phần (61)

2
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
16
M-AMINOPHENOL(Meta-aminophenol (3-Aminophenol))
KhácEWG 6
Chống oxy hoá
Dưỡng ẩm
Chất tẩy rửa
5
LAURETH-12(Laureth-12)
Chất tẩy rửaEWG 4
Chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa
10
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
11
POLYQUATERNIUM-22(Polyquaternium-22)
KhácEWG 4
19
6-HYDROXYINDOLE(6-Hydroxyindole (Indol-6-ol))
Khác
Tẩy tế bào chết
24
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
Dưỡng ẩm
26
CARBOMER(Carbomer)
KhácEWG 1
Khác
Chống oxy hoá
Khác
Chất bảo quản
Chất bảo quản
Chất tẩy rửa
39
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
40
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
41
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
43
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
44
MICA(Mica (Khoáng chất lấp lánh))
KhácEWG 1
Dưỡng ẩm
46
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
48
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
Chất tẩy rửa
Hương liệu
Chất tẩy rửa
Dưỡng ẩm
Chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa
55
Salicylic Acid(Axit Salicylic)
Tẩy tế bào chếtEWG 4
57
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
Hương liệu
62
Chống oxy hoá
Dưỡng ẩm
Hương liệu
65
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Làm mềm
74
PEG-150 DISTEARATE(PEG-150 Distearate (Polyethylene Glycol 150 Distearate))
Chất tẩy rửaEWG 2
75
TRIDECETH-5(Trideceth-5 (Isotridecanol ethoxylated))
Chất tẩy rửaEWG 4
76
TRIDECETH-6(Trideceth-6 (Isotridecanol ethoxylated))
Chất tẩy rửaEWG 3
77
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
Chất bảo quản
79
ISOPROPYL ALCOHOL(Cồn isopropyl)
Hương liệuEWG 4
Dưỡng ẩm
Chất tẩy rửa

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai và phân tích chuyên môn. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/5703147063413

⚠️ Nội dung tổng quan, lợi ích, cách dùng được tổng hợp từ các nguồn tham khảo ở trên. Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ da liễu.

Sản phẩm tương tự

Thông tin sản phẩm mang tính tham khảo từ cộng đồng, không thay thế tư vấn bác sĩ/dược sĩ. Thành phần + công dụng có thể thay đổi theo lô hàng — vui lòng kiểm tra bao bì thực tế trước khi mua. Kết quả sử dụng khác nhau tùy cơ địa.

Phát hiện thông tin sai/thiếu? Cộng đồng giúp 2ĐẸP chính xác hơn mỗi ngày.